claim
/kleim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đòi hỏi, sự yêu sách: Một yêu cầu chính thức hoặc quyền lợi đối với một thứ gì đó, thường dựa trên quyền hợp pháp hoặc lý do chính đáng.
- Lời tuyên bố, lời khẳng định: Một phát biểu rằng điều gì đó là đúng, thường chưa được chứng minh.
- Quyền đòi hỏi: Quyền hợp pháp hoặc đạo đức để yêu cầu hoặc nhận một thứ gì đó.
Động từ:
- Đòi hỏi, yêu sách: Yêu cầu một thứ gì đó như một quyền lợi hoặc tài sản thuộc về mình.
- Khẳng định, tuyên bố: Nói rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt khi không có bằng chứng rõ ràng hoặc khi bị người khác nghi ngờ.
- Nhận (lấy): Yêu cầu lấy một thứ gì đó đang được giữ hoặc thuộc về mình.
- Đòi hỏi (sự chú ý, thời gian): Cần đến hoặc thu hút (sự chú ý, thời gian, v.v.) một cách cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a claim for compensation after the accident. (Anh ấy đã đưa ra yêu sách đòi bồi thường sau vụ tai nạn.)
- Her claim that she saw a UFO was met with skepticism. (Lời khẳng định của cô ấy rằng đã nhìn thấy UFO đã vấp phải sự hoài nghi.)
- You have no claim on my time. (Bạn không có quyền đòi hỏi thời gian của tôi.)
Động từ:
- She claimed the inheritance from her uncle. (Cô ấy đã yêu sách phần thừa kế từ người chú.)
- The company claims that its product is the best on the market. (Công ty khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường.)
- Please claim your luggage at the baggage carousel. (Xin hãy nhận hành lý của bạn tại băng chuyền.)
- The crisis claimed his full attention. (Cuộc khủng hoảng đòi hỏi toàn bộ sự chú ý của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lay claim to something": tuyên bố quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với cái gì đó.
- Several countries lay claim to the disputed islands. (Nhiều quốc gia tuyên bố chủ quyền đối với những hòn đảo tranh chấp.)
"to stake a claim": thiết lập quyền sở hữu hoặc quyền lợi, thường theo cách quyết đoán.
- He staked his claim to the leadership position early on. (Anh ta đã thiết lập quyền lợi đối với vị trí lãnh đạo ngay từ sớm.)
"to claim responsibility": nhận trách nhiệm (thường cho một hành động tiêu cực).
- No group has claimed responsibility for the attack. (Không có nhóm nào nhận trách nhiệm cho vụ tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
Claimant (n): Người đòi hỏi, người yêu sách.
- The claimant must provide evidence to support their case. (Người yêu sách phải cung cấp bằng chứng để hỗ trợ cho vụ việc của họ.)
Unclaimed (adj): Không được nhận, bị bỏ rơi.
- The unclaimed luggage will be donated to charity. (Hành lý không có người nhận sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Demand (yêu cầu), assertion (lời khẳng định), right (quyền).
- Động từ: Demand (đòi hỏi), assert (khẳng định), declare (tuyên bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Claim back: Đòi lại (tiền, tài sản).
- You can claim back the tax you overpaid. (Bạn có thể đòi lại số thuế bạn đã nộp thừa.)
Thành ngữ liên quan
To claim victory: Tuyên bố chiến thắng.
- The candidate claimed victory before all the votes were counted. (Ứng viên đã tuyên bố chiến thắng trước khi tất cả phiếu bầu được kiểm.)
A claim to fame: Điều khiến ai/cái gì trở nên nổi tiếng.
- The town's main claim to fame is being the birthplace of a famous poet. (Điều khiến thị trấn nổi tiếng chính là nơi sinh của một nhà thơ nổi tiếng.)
danh từ
- sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
- to put in a claim for damagesđòi bồi thường thiệt hại
- to set up (make, lay) a claim tođòi, yêu sách
- quyền đòi, quyền yêu sách
- to have a claim to somethingcó quyền yêu sách cái gì
- vật yêu sách; điều yêu sách
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) quyền khai thác mỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luận điệu; lời xác nhận
ngoại động từ
- đòi, yêu sách; thỉnh cầu
- every citizen may claim the protection of the lawtất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ
- to claim back sommething from somebodyyêu cầu ai trả lại cái gì
- đòi hỏi, bắt phải, đáng để
- there are serveral matters that claim my attentioncó một số việc đòi hỏi tôi phải chú ý
- nhận, khai là, cho là, tự cho là
- does anyone claim this umbrella?có ai nhận chiếc ô này không?
- he claimed to be the best fooball-player in the schoolnó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xác nhận, nhận chắc