clam
/klæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Động vật học) Con trai, con sò: Một loài động vật thân mềm (nhuyễn thể) có vỏ cứng, sống ở biển hoặc nước ngọt, thường được dùng làm thực phẩm.
- (Từ Mỹ, thông tục) Người kín đáo, ít nói: Một người không thích giao tiếp hoặc không dễ dàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc của mình.
- (Từ lóng) Một đô-la: Một tờ tiền giấy có mệnh giá một đô la Mỹ.
Động từ:
- Bắt trai/sò: Hành động đi thu thập trai, sò, thường bằng cách đào ở bãi biển hoặc đáy sông.
- (Không chính thức) Im lặng, không nói gì: Hành động ngừng nói hoặc từ chối nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We found many clams on the beach. (Chúng tôi tìm thấy nhiều con trai trên bãi biển.)
- He's a real clam; he never talks about his feelings. (Anh ta đúng là một người kín đáo; anh ta chẳng bao giờ nói về cảm xúc của mình.)
- Can you lend me a clam? I need change for the bus. (Bạn có thể cho tôi mượn một đô không? Tôi cần tiền lẻ để đi xe buýt.)
Động từ:
- They went to the shore to clam at low tide. (Họ ra bờ biển để bắt trai khi thủy triều xuống.)
- When asked about the incident, he just clammed up. (Khi được hỏi về sự việc, anh ta chỉ im thin thít.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as happy as a clam [at high tide]": Cực kỳ hạnh phúc, sung sướng.
- After receiving the gift, the child was as happy as a clam. (Sau khi nhận được món quà, đứa trẻ sung sướng vô cùng.)
"to be as close as a clam": Rất kín miệng, không tiết lộ bí mật.
- You can trust her with the secret; she's as close as a clam. (Bạn có thể tin tưởng cô ấy với bí mật; cô ấy rất kín miệng.)
Biến thể và từ gần giống
Clammy (tính từ): Ẩm ướt, lạnh và dính (thường dùng để mô tả da tay).
- His hands were clammy from nervousness. (Tay anh ta ẩm ướt và lạnh vì lo lắng.)
Clamshell (danh từ): Vỏ trai/sò; cũng có thể chỉ một kiểu thiết kế mở ra đóng vào như vỏ sò (ví dụ: điện thoại).
- She collected colorful clamshells. (Cô ấy sưu tầm những chiếc vỏ sò đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (động vật): Mollusk (động vật thân mềm), bivalve (động vật hai mảnh vỏ).
- Danh từ (người): Introvert (người hướng nội), recluse (người sống ẩn dật).
- Động từ (im lặng): Shut up (ngậm miệng), become silent (trở nên im lặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clam up: Đột nhiên ngừng nói, trở nên im lặng hoặc từ chối nói chuyện.
- She clammed up the moment her boss entered the room. (Cô ấy im bặt ngay lúc sếp bước vào phòng.)
Thành ngữ liên quan
- To clam up like a shell: Im lặng hoàn toàn, giống như con trai khép vỏ lại.
- Under pressure, he tends to clam up like a shell. (Khi bị áp lực, anh ta có xu hướng im lặng hoàn toàn.)
danh từ
- (động vật học) con trai (Bắc-Mỹ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người kín đáo; người khó gần, người không thích giao thiệp, người sống cô độc
- (từ lóng) một đô-la
Idioms
- as happy as a clam [at high tide]sướng rơn
- to be as close as a clam(thông tục) câm như hến
nội động từ
- bắt trai sò
- dính chặt, bám chặt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) câm như hến
Idioms
- to clamp up(từ lóng) ngồi im thin thít, câm miệng lại