clam

/klæm/
Học thuật
Thân thiện
clam

Un pêcheur ramasse une clam sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Hến biển: Một loài động vật thân mềm vỏ, sốngbiển, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nous avons ramassé des clams sur la plage. (Chúng tôi đã nhặt những con hến biển trên bãi biển.)
    • La soupe de clams est délicieuse. (Súp hến biển rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferme comme un clam": Kín như hến (ám chỉ ai đó giữ bí mật rất kỹ).
    • Il ne dira rien, il est ferme comme un clam. (Anh ta sẽ không nói gì đâu, anh ta kín như hến.)
Biến thể từ gần giống
  • Palourde (n.f): Một loại hến, ngao lớn hơn.
  • Coque (n.f): , đâymột loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bivalve (n.m): Động vật hai mảnh vỏ (tên gọi chung cho nhóm bao gồm hến, , hàu...).
Thành ngữ liên quan
  • "Être heureux comme un clam" (từ tiếng Anh "happy as a clam"): Rất hạnh phúc, hài lòng.
    • Depuis qu'il a pris sa retraite, il est heureux comme un clam. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống rất hạnh phúc.)
clam

Un pêcheur ramasse une clam sur la plage.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) hến biển