clam
/klæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Hến biển: Một loài động vật thân mềm có vỏ, sống ở biển, thường được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons ramassé des clams sur la plage. (Chúng tôi đã nhặt những con hến biển trên bãi biển.)
- La soupe de clams est délicieuse. (Súp hến biển rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferme comme un clam": Kín như hến (ám chỉ ai đó giữ bí mật rất kỹ).
- Il ne dira rien, il est ferme comme un clam. (Anh ta sẽ không nói gì đâu, anh ta kín như hến.)
Biến thể và từ gần giống
- Palourde (n.f): Một loại hến, ngao lớn hơn.
- Coque (n.f): Sò, đây là một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ khác.
Từ đồng nghĩa
- Bivalve (n.m): Động vật hai mảnh vỏ (tên gọi chung cho nhóm bao gồm hến, sò, hàu...).
Thành ngữ liên quan
- "Être heureux comme un clam" (từ tiếng Anh "happy as a clam"): Rất hạnh phúc, hài lòng.
- Depuis qu'il a pris sa retraite, il est heureux comme un clam. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống rất hạnh phúc.)
danh từ giống đực
- (động vật học) hến biển