clamant
/'kleimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khẩn thiết, cấp bách: Chỉ một nhu cầu, vấn đề hoặc tình huống đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn.
- Ồn ào, la lối: Chỉ việc gây ra tiếng ồn lớn hoặc phản đối một cách ầm ĩ, náo động (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang giải quyết nhu cầu khẩn thiết về nước sạch ở khu vực này.)
- (Có một đòi hỏi cấp bách về cải cách trong hệ thống giáo dục.)
- (Những tiếng la hét ồn ào của những người biểu tình có thể nghe thấy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clamant for attention": đòi hỏi sự chú ý một cách khẩn thiết.
- The issue of climate change is clamant for attention from world leaders. (Vấn đề biến đổi khí hậu đang đòi hỏi một cách khẩn thiết sự chú ý từ các nhà lãnh đạo thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Clamour (danh từ/động từ, Anh-Anh; Mỹ: Clamor): tiếng ồn ào, la hét; hoặc hành động đòi hỏi điều gì đó một cách ồn ào.
- The public clamour for justice grew louder. (Tiếng kêu gọi ồn ào của công chúng đòi công lý ngày càng lớn.)
- Clamorous (tính từ): ồn ào, huyên náo.
- The meeting was disrupted by a clamorous crowd. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một đám đông ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
- Urgent: khẩn cấp.
- Pressing: cấp bách, bức thiết.
- Insistent: khăng khăng, dai dẳng.
- Crying: (nhu cầu) rất lớn, không thể bỏ qua.
- Blatant: (âm thanh, hành động) rõ ràng, gây chú ý một cách tiêu cực, ồn ào.
Từ trái nghĩa
- Unimportant: không quan trọng.
- Minor: nhỏ, thứ yếu.
- Quiet: yên tĩnh.
tính từ
- hay làm ầm, hay la lối
- hay nài nỉ; cứ khăng khăng
- gấp, thúc bách
- a clamant need for somethingviệc cần gấp cái gì