instant
/'instənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoảnh khắc, chốc lát: Một khoảng thời gian rất ngắn, một điểm cụ thể trong thời gian.
- Thời điểm hiện tại, ngay lúc này: Dùng để nhấn mạnh thời điểm hiện tại, ngay tức thì.
Tính từ:
- Ngay lập tức, tức thời: Xảy ra hoặc có hiệu lực mà không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
- Ăn/uống liền: Chỉ thực phẩm hoặc đồ uống có thể dùng ngay với rất ít hoặc không cần chế biến.
- (Cũ, viết tắt: inst.) Của tháng này: Dùng trong văn bản trang trọng hoặc thư tín để chỉ tháng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'll be back in an instant. (Tôi sẽ quay lại ngay.)
- At that instant, the phone rang. (Ngay tại khoảnh khắc đó, điện thoại reo.)
- Tính từ:
- The medicine provides instant relief from pain. (Thuốc này mang lại sự giảm đau tức thì.)
- She felt instant regret after sending the message. (Cô ấy cảm thấy hối hận ngay lập tức sau khi gửi tin nhắn.)
- We need an instant solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp tức thời cho vấn đề này.)
- Do you have any instant noodles? (Bạn có mì ăn liền không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "This instant": Ngay lập tức, ngay bây giờ (dùng để ra lệnh hoặc nhấn mạnh sự khẩn cấp).
- Stop that this instant! (Dừng lại ngay lập tức!)
- "On the instant": Ngay lập tức, không chậm trễ.
- He obeyed the order on the instant. (Anh ta tuân lệnh ngay lập tức.)
- "In an instant": Trong nháy mắt, rất nhanh.
- The whole situation changed in an instant. (Toàn bộ tình huống thay đổi trong nháy mắt.)
- "The instant (that)...": Ngay khi mà...
- I recognized her the instant I saw her. (Tôi nhận ra cô ấy ngay khi tôi nhìn thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Instantly (phó từ): Ngay lập tức.
- He replied instantly. (Anh ấy trả lời ngay lập tức.)
- Instantaneous (tính từ): Xảy ra tức thời, tức khắc (thường chỉ một sự kiện).
- Death was instantaneous. (Cái chết là tức khắc.)
- Instantaneity (danh từ): Tính tức thời.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Moment, second, flash, jiffy.
- Tính từ: Immediate, prompt, instantaneous, quick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "instant" không tạo thành phrasal verb thông thường.)
Thành ngữ liên quan
- Instant replay: (Thể thao, truyền hình) Cảnh quay lại ngay lập tức một khoảnh khắc quan trọng vừa xảy ra.
- The referee checked the instant replay. (Trọng tài đã kiểm tra cảnh quay lại ngay lập tức.)
- Instant classic: Một tác phẩm (sách, phim, nhạc) được công nhận là xuất sắc và có giá trị lâu dài ngay sau khi ra mắt.
- The novel became an instant classic. (Cuốn tiểu thuyết trở thành một tác phẩm kinh điển ngay tức thì.)
danh từ
- lúc, chốc lát
- come here this instanthây đến đây, ngay bây giờ
- on the instantngay lập tức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được
tính từ
- xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra
- khẩn trương, cấp bách, gấp
- ngay tức khắc, lập tức
- instant obediencesự tuân lệnh ngay tức khắc
- ăn ngay được, uống ngay được
- instant coffeecà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
- (viết tắt), inst (của) tháng này
- the 1st instantmồng một tháng này
phó từ
- lập tức