second
/'sekənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ hai, thứ nhì: Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng, hoặc thứ tự ngay sau cái đầu tiên.
- Phụ, thứ yếu; bổ sung: Dùng để chỉ một cái gì đó có tầm quan trọng hoặc chất lượng thấp hơn, hoặc được thêm vào sau.
Danh từ:
- Người/vật thứ hai: Người hoặc vật ở vị trí thứ hai trong một chuỗi hoặc cuộc thi.
- Giây: Đơn vị đo thời gian cơ bản, bằng 1/60 của một phút.
- Khoảnh khắc, chốc lát: Một khoảng thời gian rất ngắn.
- Sự ủng hộ, sự tán thành chính thức: Sự hỗ trợ cho một đề xuất, thường trong một cuộc họp chính thức.
Động từ:
- Ủng hộ, tán thành: Hỗ trợ hoặc đồng ý một cách chính thức với một đề xuất hoặc ý kiến.
- Biệt phái, thuyên chuyển tạm thời: Chuyển một nhân viên sang một vị trí hoặc nhiệm vụ tạm thời khác.
Phó từ:
- Ở vị trí thứ hai: Dùng để giới thiệu điểm thứ hai trong một lập luận hoặc danh sách.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She finished in second place. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ hai.)
- We need a second opinion on this matter. (Chúng ta cần một ý kiến thứ hai về vấn đề này.)
Danh từ (vị trí/thứ hạng):
- He was the second to arrive. (Anh ấy là người thứ hai đến.)
- Danh từ (thời gian):
- Wait a second, please. (Xin hãy đợi một giây.)
- It only took a few seconds. (Nó chỉ mất vài giây.)
Danh từ (sự ủng hộ):
- Is there a second for this proposal? (Có ai tán thành đề xuất này không?)
Động từ:
- I second that idea. (Tôi ủng hộ ý kiến đó.)
- She was seconded to the marketing department for six months. (Cô ấy được biệt phái sang bộ phận marketing trong sáu tháng.)
Phó từ:
- First, we need money. Second, we need time. (Đầu tiên, chúng ta cần tiền. Thứ hai, chúng ta cần thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be second to none": không thua kém ai, thuộc loại tốt nhất.
- Her dedication is second to none. (Sự tận tâm của cô ấy không thua kém ai.)
- "in a split second": trong tích tắc, rất nhanh.
- He made the decision in a split second. (Anh ấy đưa ra quyết định trong tích tắc.)
- "to have second thoughts": có suy nghĩ lại, do dự.
- I'm having second thoughts about moving. (Tôi đang do dự về việc chuyển nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Secondly (phó từ): thứ hai (dùng để liệt kê).
- Firstly, it's expensive. Secondly, it's unnecessary. (Thứ nhất, nó đắt. Thứ hai, nó không cần thiết.)
- Secondary (tính từ): thứ cấp, thứ yếu.
- That is a secondary concern. (Đó là một mối quan tâm thứ yếu.)
- Second-hand (tính từ/phó từ): đã qua sử dụng; nghe qua người khác.
- He bought a second-hand car. (Anh ấy mua một chiếc xe đã qua sử dụng.)
- I heard the news second-hand. (Tôi nghe tin này qua người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (thứ hai): next, subsequent.
- Động từ (ủng hộ): support, back, endorse.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào với 'second' với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- "to play second fiddle": đóng vai trò phụ, kém quan trọng hơn.
- He tired of playing second fiddle to his boss. (Anh ấy chán ngán việc đóng vai phụ cho ông chủ của mình.)
- "second nature": thành bản năng thứ hai, rất quen thuộc.
- Driving has become second nature to him. (Lái xe đã trở thành bản năng thứ hai của anh ấy.)
- "on second thought(s)": suy nghĩ lại.
- On second thought, let's not go out tonight. (Nghĩ lại thì thôi, đừng đi chơi tối nay.)
tính từ
- thứ hai, thứ nhì
- to be the second to comelà người đến thứ nhì
- to come in (finish) secondvề thứ hai, chiếm giải nhì
- phụ, thứ yếu; bổ sung
- second ballotcuộc bỏ phiếu bổ sung
Idioms
- to be second to nonekhông thua kém ai
- to learn something at second handnghe hơi nồi chõ
- to play second fiddle(xem) fiddle
danh từ
- người về nhì (trong cuộc đua)
- a good secondngười thứ nhì sát nút
- người thứ hai, vật thứ hai; viên phó
- second in command(quân sự) phó chỉ huy
- người phụ tá võ sĩ (trong cuộc thử thách đấu gươm); người săn sóc võ sĩ
- (số nhiều) hàng thứ phẩm (bánh mì, bột...)
danh từ
- giây (1 thoành 0 phút)
- giây lát, một chốc, một lúc
ngoại động từ
- giúp đỡ, phụ lực, ủng hộ
- will you second me if I ask him?nếu tôi hỏi nó thì anh có ủng hộ tôi không?
- tán thành (một đề nghị)
- to second a motiontán thành một đề nghị
Idioms
- to second words with deedsnói là làm ngay
ngoại động từ
- (quân sự) thuyên chuyển; cho (một sĩ quan) nghỉ để giao công tác mới
- biệt phái một thời gian