ordinal
/'ɔ:dinl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chỉ thứ tự: Dùng để mô tả vị trí hoặc thứ hạng của một cái gì đó trong một chuỗi có trật tự.
- (Thuộc) bộ: Trong phân loại sinh học, dùng để chỉ cấp bậc phân loại (order).
Danh từ:
- Số thứ tự: Từ hoặc ký hiệu (như first, second, third hoặc 1st, 2nd, 3rd) biểu thị vị trí trong một dãy.
- Sách kinh phong chức: (Trong một số nhà thờ Kitô giáo) sách chứa các nghi thức cho việc phong chức linh mục hoặc giám mục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "First," "second," and "third" are ordinal numbers. ("First," "second," và "third" là các số thứ tự.)
- The scientific name includes the ordinal classification. (Tên khoa học bao gồm sự phân loại bộ.)
- Danh từ (nghĩa số thứ tự):
- In the list, your name is at ordinal five. (Trong danh sách, tên của bạn ở vị trí số thứ tự năm.)
- Can you write the ordinal for "7"? (Bạn có thể viết số thứ tự cho "7" không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ordinal data (dữ liệu thứ bậc): Trong thống kê, chỉ loại dữ liệu có thể được sắp xếp theo thứ tự hoặc xếp hạng, nhưng khoảng cách giữa các hạng mục không xác định (ví dụ: xếp hạng khảo sát: rất hài lòng, hài lòng, trung lập, không hài lòng).
- Customer satisfaction levels are an example of ordinal data. (Mức độ hài lòng của khách hàng là một ví dụ về dữ liệu thứ bậc.)
- Ordinal scale (thang đo thứ bậc): Thang đo sử dụng cho dữ liệu thứ bậc.
Biến thể và từ gần giống
- Ordinally (phó từ): Theo cách thứ tự, về mặt thứ tự.
- Cardinal (tính từ/danh từ): Số đếm (trái nghĩa với số thứ tự), ví dụ: one, two, three.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (chỉ thứ tự): Sequential, in order.
- Danh từ (số thứ tự): Ranking number, place number.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- chỉ thứ tự (số)
- (sinh vật học) (thuộc) bộ
danh từ
- số thứ tự
- (tôn giáo) sách kinh phong chức