eighteen
/'ei'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Số từ (Số đếm):
- Mười tám: Con số tự nhiên đứng ngay sau số mười bảy và ngay trước số mười chín (17 < 18 < 19). Đây là số nguyên dương, ký hiệu là 18.
- Mười tám (tuổi): Dùng để chỉ tuổi của một người.
Danh từ:
- Số mười tám: Ký hiệu hoặc tên gọi của con số này.
- Nhóm gồm mười tám người/vật: Một tập hợp có đúng mười tám đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Số từ:
- She has eighteen books on the shelf. (Cô ấy có mười tám quyển sách trên giá.)
- My brother is eighteen years old. (Anh trai tôi mười tám tuổi.)
- The answer is on page eighteen. (Câu trả lời nằm ở trang mười tám.)
Danh từ:
- Write an eighteen in the blank. (Hãy viết số mười tám vào chỗ trống.)
- A cricket team consists of eighteen players. (Một đội cricket bao gồm mười tám cầu thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be eighteen": Chỉ việc một người đã đủ 18 tuổi, thường là độ tuổi trưởng thành về mặt pháp lý ở nhiều quốc gia.
- In Vietnam, you are legally an adult when you are eighteen. (Ở Việt Nam, bạn được coi là người trưởng thành về mặt pháp luật khi bạn đủ mười tám tuổi.)
"The eighteen hundreds" (1800s): Chỉ thế kỷ 19, từ năm 1800 đến năm 1899.
- This architecture style was popular in the eighteen hundreds. (Phong cách kiến trúc này phổ biến vào những năm 1800.)
Biến thể và từ gần giống
Eighteenth (số thứ tự): Thứ mười tám.
- This is my eighteenth visit to Hanoi. (Đây là chuyến thăm thứ mười tám của tôi tới Hà Nội.)
Eighteenfold (tính từ/phó từ): Gấp mười tám lần.
- The investment saw an eighteenfold increase. (Khoản đầu tư đã tăng gấp mười tám lần.)
Từ đồng nghĩa
- 18: Cách viết số.
- Mười tám: Cách đọc và viết bằng chữ tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là số từ/danh từ, không phải động từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "eighteen" một cách cố định)
tính từ
- mười tám
- to be eighteenmười tám tuổi
danh từ
- số mười tám