sixth

/siksθ/
Học thuật
Thân thiện
sixth

The child is celebrating her sixth birthday with a party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ sáu: Dùng để chỉ vị trí, thứ hạng, hoặc thứ tự đứng ngay sau thứ năm ngay trước thứ bảy trong một chuỗi.
  2. Danh từ:
    • Một phần sáu: Một trong sáu phần bằng nhau của một tổng thể.
    • Người thứ sáu, vật thứ sáu: Người hoặc vậtvị trí thứ sáu.
    • Lớp sáu: Cấp lớp học trong hệ thống giáo dục, thường dành cho học sinh khoảng 11-12 tuổi.
    • (Âm nhạc) Quãng sáu: Khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau sáu bậc trên thang âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is my sixth cup of coffee today. (Đây tách cà phê thứ sáu của tôi hôm nay.)
    • She finished in sixth place in the race. ( ấy về đíchvị trí thứ sáu trong cuộc đua.)
  • Danh từ:
    • About one sixth of the population lives in the capital. (Khoảng một phần sáu dân số sốngthủ đô.)
    • He is the sixth in line to the throne. (Anh ấy người thứ sáu trong danh sách kế vị ngai vàng.)
    • My daughter is in the sixth grade. (Con gái tôi đang học lớp sáu.)
    • The melody features a prominent sixth. (Giai điệu một quãng sáu nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sixth sense": Giác quan thứ sáu, linh cảm.
    • She has a sixth sense for when something is wrong. ( ấy giác quan thứ sáu về việc khi nào có điều đó không ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixthly (trạng từ): Thứ sáu (dùng để liệt kê ý).
    • Sixthly, we need to consider the environmental impact. (Thứ sáu, chúng ta cần xem xét tác động môi trường.)
  • Six (số đếm): Số sáu.
  • Sixteen (số đếm): Số mười sáu.
  • Sixty (số đếm): Số sáu mươi.
Từ đồng nghĩa
  • 6th (dạng viết tắt): Thứ sáu.
    • His office is on the 6th floor. (Văn phòng của anh ấytầng 6.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sixth")

Thành ngữ liên quan
  • At the eleventh hour: Vào phút chót, vào giờ thứ mười một (thành ngữ này sử dụng số thứ tự "eleventh" chứ không phải "sixth", nhưng một dụ phổ biến về cách dùng số thứ tự trong thành ngữ).
sixth

The child is celebrating her sixth birthday with a party.

tính từ
  1. thứ sáu
danh từ
  1. một phần sáu
  2. người thứ sáu; vật thứ sáu; ngày mồng sáu
    • March the sixth
      mồng 6 tháng 3
  3. lớp sáu
  4. (âm nhạc) quãng sáu; âm sáu

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sixth"

Từ có nhắc đến "sixth"