secondary

/'sekəndəri/
Học thuật
Thân thiện
secondary

The team's secondary prevented a touchdown with a well-timed interception.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng: Chỉ một cái đó tầm quan trọng, thứ bậc hoặc mức độ ưu tiên thấp hơn so với cái chính, cái nguyên thủy.
    • Thứ cấp, gián tiếp: Chỉ một cái đó phát sinh từ hoặc phụ thuộc vào một cái gốc, cái nguyên phát.
    • (Giáo dục) Trung học: Thuộc về giai đoạn giáo dục sau tiểu học trước đại học.
  2. Danh từ:

    • Vị trí thứ yếu, thứ phụ: Người hoặc vậtvị trí phụ, không phải chính.
    • (Thể thao) Hậu vệ phòng ngự (trong bóng bầu dục Mỹ): Nhóm cầu thủ phòng ngự chơi phía sau hàng tiền vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Safety is our primary concern; cost is a secondary consideration. (An toàn mối quan tâm chính của chúng tôi; chi phí một yếu tố thứ yếu.)
    • The novel's secondary characters are very well-developed. (Các nhân vật phụ trong cuốn tiểu thuyết được xây dựng rất tốt.)
    • He attended a secondary school in the city. (Anh ấy đã học tại một trường trung học trong thành phố.)
  • Danh từ:

    • He has always been a secondary in his family's business. (Anh ấy luôn người giữ vị trí phụ trong công việc kinh doanh của gia đình.)
    • The secondary needs to be alert for any long passes. (Hàng hậu vệ phòng ngự cần cảnh giác với những đường chuyền dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secondary to something": thứ yếu so với, ít quan trọng hơn cái đó.

    • In this case, personal feelings are secondary to professional duty. (Trong trường hợp này, cảm xúc cá nhân thứ yếu so với nhiệm vụ chuyên môn.)
  • "Secondary source": nguồn thứ cấp (tài liệu phân tích hoặc diễn giải dựa trên nguồn nguyên thủy).

    • Historians often use secondary sources like academic papers for their research. (Các nhà sử học thường sử dụng các nguồn thứ cấp như các bài báo học thuật cho nghiên cứu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Secondarily (trạng từ): một cách thứ yếu.

    • This issue is only secondarily important. (Vấn đề này chỉ quan trọng một cách thứ yếu.)
  • Secondariness (danh từ): tính chất thứ yếu, vị trí phụ.

    • He was frustrated by the secondariness of his role. (Anh ấy bực bội tính chất thứ yếu trong vai trò của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Subordinate: cấp dưới, phụ thuộc.
    • Ancillary: phụ trợ, bổ trợ.
    • Lesser: ít quan trọng hơn, thấp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "secondary")

Thành ngữ liên quan
  • "Play a secondary role": đóng vai trò thứ yếu.
    • In the project, she played a secondary role to the lead engineer. (Trong dự án, ấy đóng vai trò thứ yếu so với kỹ sư trưởng.)
secondary

The team's secondary prevented a touchdown with a well-timed interception.

tính từ
  1. thứ hai, thứ nhì, thứ, phụ, không quan trọng
    • a secondary matter
      một vấn đề không quan trọng
  2. chuyển hoá
    • secondary meaning of a words
      nghĩa chuyển hoá của một từ
  3. trung học
    • secondary education
      nền giáo dục trung học
    • secondary technical school
      trường trung cấp kỹ thuật
  4. (địa ,địa chất) đại trung sinh
danh từ
  1. người giữ chức phó
  2. thầy dòng
  3. vệ tinh
  4. (động vật học) cánh sau (của sâu bọ)
  5. (địa ,địa chất) lớp địa táng thuộc đại trung sinh