incidental

/,insi'dentl/
Học thuật
Thân thiện
incidental

The discovery of the ancient coin was incidental to the main archaeological dig.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không chủ đích: Chỉ sự việc, sự kiện xảy ra như một hệ quả phụ, không phải mục đích chính hoặc không được lên kế hoạch trước.
    • Phụ, thứ yếu, không quan trọng bằng: Chỉ những thứ đi kèm theo sự việc chính nhưng không phải phần cốt lõi hoặc thiết yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incidental music in the film was beautiful. (Phần nhạc nền phụ trong bộ phim rất hay.)
    • We must consider both the main costs and the incidental expenses. (Chúng ta phải tính đến cả chi phí chính lẫn các khoản chi phí phát sinh.)
    • Any incidental damage caused during the repair will be covered. (Mọi thiệt hại phát sinh trong quá trình sửa chữa sẽ được chi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incidental to something": xảy ra như một phần phụ hoặc hệ quả tự nhiên của một việc đó.
    • Risks are incidental to the job of a firefighter. (Rủi ro điều không thể tránh khỏi trong công việc của lính cứu hỏa.)
    • The stress was incidental to moving to a new country. (Căng thẳng điều đương nhiên khi chuyển đến một đất nước mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Incidentally (trạng từ): một cách tình cờ, nhân tiện.

    • Incidentally, I saw your brother at the store yesterday. (Nhân tiện, tôi đã thấy anh trai bạncửa hàng hôm qua.)
  • Incidence (danh từ): mức độ xảy ra, sự ảnh hưởng.

    • There is a high incidence of the disease in this area. ( tỷ lệ mắc bệnh caokhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Accidental: tình cờ, ngẫu nhiên (nhấn mạnh sự không chủ ý).
  • Secondary: thứ yếu, phụ.
  • Fortuitous: tình cờ, may mắn (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Essential: thiết yếu, cốt lõi.
  • Central: trung tâm, chính yếu.
  • Intentional: chủ đích, cố ý.
Các cụm từ liên quan
  • Incidental expenses/charges/costs: các chi phí phát sinh, chi phí ngoài dự tính.

    • The budget should include a provision for incidental charges. (Ngân sách nên bao gồm một khoản dự phòng cho các chi phí phát sinh.)
  • Incidental finding: phát hiện tình cờ (thường dùng trong y học).

    • The tumor was an incidental finding during a routine check-up. (Khối u một phát hiện tình cờ trong một lần kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incidental" một cách cố định.)

incidental

The discovery of the ancient coin was incidental to the main archaeological dig.

tính từ
  1. ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
    • an incidental encounter
      một cuộc chạm trán bất ngờ
  2. phụ
    • incidental expenses
      những món tiêu ph