alternative

/ɔ:l'tə:nətiv/
Học thuật
Thân thiện
alternative

An artist chooses an alternative path through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thay thế, khác: Dùng để mô tả một khả năng, phương án, hoặc lựa chọn có thể được sử dụng thay cho một cái khác.
    • Không chính thống, khác biệt: Chỉ một cách tiếp cận, lối sống, hoặc hệ thống khác với cách thông thường hoặc truyền thống.
  2. Danh từ:

    • Sự lựa chọn, phương án thay thế: Một trong hai hoặc nhiều khả năng có thể được chọn.
    • Khả năng khác: Một con đường, giải pháp, hoặc lựa chọn khác với cái hiện .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We need to find an alternative route because the main road is blocked. (Chúng ta cần tìm một tuyến đường thay thế đường chính bị tắc.)
    • She is interested in alternative medicine like acupuncture. ( ấy quan tâm đến y học không chính thống như châm cứu.)
  • Danh từ:

    • If the train is late, we have the alternative of taking a bus. (Nếu tàu đến muộn, chúng ta phương án thay thế đi xe buýt.)
    • He had no alternative but to accept their offer. (Anh ấy không sự lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận lời đề nghị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternative energy": năng lượng thay thế (như năng lượng mặt trời, gió).
    • Investing in alternative energy is crucial for the future. (Đầu vào năng lượng thay thế rất quan trọng cho tương lai.)
  • "Alternative rock": một thể loại nhạc rock khác biệt với dòng nhạc chính thống.
    • He is a big fan of alternative rock bands from the 90s. (Anh ấy fan lớn của các ban nhạc alternative rock từ thập niên 90.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternate (adj): xen kẽ, luân phiên.
    • We meet on alternate Mondays. (Chúng tôi gặp nhau vào các thứ Hai xen kẽ.)
  • Alternately (adv): một cách xen kẽ, thay phiên.
    • The stripes are colored black and white alternately. (Các sọc được màu đen trắng một cách xen kẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitute (n/adj): vật thay thế, người thay thế; để thay thế.
  • Option (n): sự lựa chọn, khả năng lựa chọn.
  • Choice (n): sự lựa chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "alternative" không tạo thành phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường cụm danh từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "There is no alternative (TINA)": Không sự lựa chọn nào khác (thường dùng trong chính trị hoặc kinh tế để chỉ một chính sách được cho tất yếu).
    • The manager argued that layoffs were unfortunate, but there was no alternative. (Người quản lý lập luận rằng việc sa thải đáng tiếc, nhưng không sự lựa chọn nào khác.)
alternative

An artist chooses an alternative path through the forest.

tính từ
  1. xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
  2. lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái)
    • these two plans are necessarily alternative
      hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
    • alternative hypothesis
      giả thuyết để lựa chọn
danh từ
  1. sự lựa chon (một trong hai)
  2. con đường, chước cách
    • there is no other alternative
      không cách (con đường) nào khác
    • that's the only alternative
      đó cách độc nhất

Từ có nhắc đến "alternative"