unconventional

/'ʌnkən'venʃənl/
Học thuật
Thân thiện
unconventional

She wore an unconventional dress to the formal party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không theo quy ước, không theo lề thói thông thường: Chỉ những điều không tuân theo các quy tắc, tập quán, hoặc cách làm truyền thống đã được xã hội chấp nhận.
    • Độc đáo, khác thường: Chỉ phong cách, ý tưởng hoặc hành vi mang tính sáng tạo, mới lạ không đi theo lối mòn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has an unconventional approach to teaching. ( ấy một phương pháp giảng dạy không theo quy ước.)
    • They chose an unconventional wedding venue, like an old library. (Họ đã chọn một địa điểm tổ chức đám cưới độc đáo, như một thư viện .)
    • His unconventional ideas often surprise his colleagues. (Những ý tưởng khác thường của anh ấy thường làm các đồng nghiệp ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unconventional wisdom": sự hiểu biết hoặc quan điểm trái ngược với những quan điểm phổ biến, chính thống.

    • The book challenges conventional thinking with its unconventional wisdom. (Cuốn sách thách thức tư duy thông thường bằng sự hiểu biết độc đáo của .)
  • "to lead an unconventional life": sống một cuộc sống không theo khuôn mẫu thông thường.

    • The artist is known for leading an unconventional life. (Người nghệ sĩ nổi tiếng sống một cuộc sống không theo lề thói.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconventionally (trạng từ): một cách không theo quy ước, một cách độc đáo.

    • He dressed unconventionally for the formal event. (Anh ấy ăn mặc một cách khác thường cho sự kiện trang trọng.)
  • Conventional (tính từ, từ trái nghĩa): theo quy ước, theo thông lệ, truyền thống.

    • Her parents have very conventional views. (Bố mẹ ấy những quan điểm rất truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Unorthodox: không chính thống, không theo giáo điều.
  • Nonconformist: không tuân theo quy tắc, người tư tưởng tự do.
  • Alternative: thay thế, khác biệt.
  • Innovative: đổi mới, sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường được hình thành với danh từ hoặc các từ khác.)

Thành ngữ liên quan
  • To march to the beat of a different drum: hành động hoặc suy nghĩ một cách độc lập, khác với đám đông (cùng nghĩa với "unconventional").
    • She has always marched to the beat of a different drum, which is why her art is so unique. ( ấy luôn hành động theo cách của riêng mình, đó lý do nghệ thuật của ấy rất độc đáo.)
unconventional

She wore an unconventional dress to the formal party.

tính từ
  1. không theo quy ước
  2. trái với thói thường, độc đáo