raffish
/'ræfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phóng đãng, trác táng: Chỉ phong cách hoặc hành vi không theo quy ước xã hội thông thường, có phần buông thả và thiếu nghiêm túc, nhưng đôi khi lại có sức hấp dẫn riêng.
- Ăn mặc bảnh bao nhưng hơi cầu kỳ, phóng khoáng: Chỉ cách ăn mặc sành điệu, hợp thời trang nhưng có chút phá cách và không quá cứng nhắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a raffish charm that attracted many people. (Anh ta có một sức hấp dẫn phóng đãng thu hút nhiều người.)
- The bar was filled with a raffish crowd of artists and writers. (Quán bar chật ních một đám đông phóng đãng gồm các nghệ sĩ và nhà văn.)
- She wore her hat at a raffish angle. (Cô ấy đội chiếc mũ của mình ở một góc rất phóng khoáng và bảnh bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "raffish elegance": sự thanh lịch pha chút phóng túng.
- The old hotel had a sort of raffish elegance. (Khách sạn cũ có một vẻ thanh lịch pha chút phóng túng.)
- "raffish behavior": hành vi phóng đãng.
- His raffish behavior often got him into trouble. (Hành vi phóng đãng của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Raffishly (phó từ): một cách phóng đãng, bảnh bao.
- He grinned raffishly. (Anh ta cười một cách phóng đãng.)
- Raffishness (danh từ): sự phóng đãng, vẻ bảnh bao phóng khoáng.
- He was admired for his raffishness. (Anh ta được ngưỡng mộ vì vẻ phóng khoáng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bohemian: phóng túng, không theo khuôn phép (thường chỉ giới nghệ sĩ).
- Dashing: bảnh bao, phong độ.
- Jaunty: vui vẻ, tự tin và có phong cách.
- Rakish: phóng đãng, hào hoa (thường dùng cho nam giới).
Từ trái nghĩa
- Conventional: theo thông lệ, quy ước.
- Prim: quá nghiêm trang, khúm núm.
- Staid: đứng đắn, nghiêm trang.
tính từ
- hư hỏng, phóng đãng, trác táng
- hèn hạ, đê tiện
- tầm thường