fashionable
/'fæʃnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp thời trang, đúng mốt: Chỉ cái gì đó (quần áo, phụ kiện, lối sống, địa điểm) đang được ưa chuộng và phổ biến theo xu hướng hiện tại.
- Lịch sự, sang trọng: Chỉ cái gì đó thể hiện sự tinh tế, thanh lịch và có đẳng cấp, thường được giới thượng lưu ưa chuộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She always wears fashionable clothes. (Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo hợp thời trang.)
- This café is very fashionable among young people. (Quán cà phê này rất hợp mốt trong giới trẻ.)
- They live in a fashionable part of the city. (Họ sống ở một khu sang trọng của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become fashionable": trở nên thịnh hành, lên ngôi.
- Minimalist design has become fashionable again. (Thiết kế tối giản lại trở nên hợp thời một lần nữa.)
- "It is fashionable to...": Việc... đang là mốt.
- It is fashionable to criticize that policy. (Việc chỉ trích chính sách đó đang là mốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fashion (danh từ): thời trang, mốt.
- She works in the fashion industry. (Cô ấy làm việc trong ngành thời trang.)
- Fashionably (trạng từ): một cách hợp thời trang.
- She arrived fashionably late. (Cô ấy đến muộn một cách hợp mốt – theo kiểu cố ý để gây chú ý).
- Unfashionable (tính từ): lỗi thời, không hợp mốt.
- That style is now considered unfashionable. (Kiểu đó giờ bị coi là lỗi thời rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Stylish: phong cách, có gu thẩm mỹ tốt.
- Trendy: rất hợp thời, theo trào lưu (có thể mang nghĩa nhất thời).
- Chic: thanh lịch, sang trọng và tinh tế.
- In vogue: đang thịnh hành.
Từ trái nghĩa
- Old-fashioned: cổ điển, kiểu cũ.
- Outdated: lỗi thời.
- Unfashionable: không hợp thời trang.
tính từ
- đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng
danh từ
- người đúng mốt (ăn mặc...); người lịch sự, người sang