posh
/pɔʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sang trọng, cao cấp: Dùng để mô tả những thứ đắt tiền, tinh tế và thể hiện địa vị xã hội cao.
- Quý phái, thanh lịch: Chỉ phong cách, cách cư xử hoặc ngoại hình của một người thuộc tầng lớp thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She lives in a very posh neighborhood. (Cô ấy sống trong một khu phố rất sang trọng.)
- He has a posh accent. (Anh ấy có một chất giọng quý phái.)
- We had dinner at a posh restaurant. (Chúng tôi đã ăn tối ở một nhà hàng cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"posh and... (tính từ khác)": Dùng để nhấn mạnh sự sang trọng kết hợp với một đặc điểm khác.
- The hotel was posh and modern. (Khách sạn vừa sang trọng vừa hiện đại.)
"to talk posh": nói chuyện với giọng điệu hoặc cách dùng từ của tầng lớp thượng lưu.
- He's started talking posh since he got that new job. (Anh ta bắt đầu nói chuyện kiểu quý tộc kể từ khi có công việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
Poshly (trạng từ): một cách sang trọng.
- The room was poshly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách sang trọng.)
Poshness (danh từ): sự sang trọng, vẻ quý phái.
- The poshness of the event was evident. (Sự sang trọng của sự kiện là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Classy: có phong cách, đẳng cấp.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Swanky: hào nhoáng, sang trọng (thường với ý hơi phô trương).
- Upmarket: cao cấp, dành cho thị trường cao cấp.
Thành ngữ liên quan
- Posh nosh: (cách nói thân mật) thức ăn ngon và đắt tiền.
- They served some real posh nosh at the wedding. (Họ phục vụ đồ ăn thực sự thượng hạng ở đám cưới.)
tính từ
- (từ lóng) chiến, cừ, sang trọng