bash
Danh từ:
- Cú đánh mạnh, cú đập mạnh: Một cú đánh hoặc va chạm rất mạnh mẽ và thường gây ra tiếng động lớn.
- Bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt: (Từ lóng) Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội lớn, ồn ào và vui vẻ.
- Sự cố gắng, nỗ lực thử làm: (Từ lóng, thường dùng trong cụm "to have a bash") Một sự thử sức hoặc nỗ lực làm điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Đánh mạnh, đập mạnh, va mạnh: Hành động đánh, đập hoặc làm cho một vật va chạm mạnh vào thứ khác, thường gây ra tiếng động lớn.
Danh từ:
- He gave the door a good bash with his fist. (Anh ta thụi mạnh một cú vào cửa.)
- They're having a big bash to celebrate the New Year. (Họ đang tổ chức một bữa tiệc lớn để đón năm mới.)
- I've never tried skiing before, but I'll have a bash. (Tôi chưa bao giờ trượt tuyết, nhưng tôi sẽ thử.)
Động từ:
- He bashed the nail into the wall with a hammer. (Anh ta đóng mạnh cái đinh vào tường bằng búa.)
- The car bashed into the lamppost. (Chiếc xe đâm sầm vào cột đèn.)
"to bash on": (thông tục) tiếp tục kiên trì làm việc gì đó.
- Despite the difficulties, we just bashed on and finished the project. (Bất chấp khó khăn, chúng tôi cứ kiên trì làm và hoàn thành dự án.)
"to bash something in": đập vỡ, làm lõm vào.
- The thieves bashed in the car window. (Những tên trộm đập vỡ cửa kính xe.)
Bashing (danh động từ): hành động đánh đập mạnh hoặc (thông tục) sự chỉ trích gay gắt.
- The media gave the politician a real bashing. (Giới truyền thông đã chỉ trích chính trị gia đó một trận nên thân.)
Bashful (tính từ): e thẹn, bẽn lẽn. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc khác và không liên quan trực tiếp đến nghĩa "đánh mạnh" của "bash").
- Danh từ (cú đánh): blow, hit, knock, smack.
- Danh từ (bữa tiệc): party, celebration, shindig.
- Động từ: strike, hit, pound, smash.
Bash out: (thông tục) viết hoặc sản xuất thứ gì đó một cách nhanh chóng và thường không trau chuốt.
- I need to bash out this report before the meeting. (Tôi cần viết nhanh báo cáo này trước cuộc họp.)
Bash up: (thông tục) đánh ai đó bị thương nặng; làm hỏng hóc nặng thứ gì đó.
- His car was completely bashed up in the accident. (Xe của anh ta bị hỏng nặng trong vụ tai nạn.)
To have a bash (at something): thử làm điều gì đó.
- I'm not a great cook, but I'll have a bash at making a cake. (Tôi không phải là đầu bếp giỏi, nhưng tôi sẽ thử làm một cái bánh.)
Bash and grab: (thường dùng trong "smash and grab") một vụ cướp mà kẻ trộm đập vỡ cửa kính (của cửa hàng, xe hơi) để lấy đồ bên trong và bỏ chạy nhanh.
- cú đánh mạnh
Idioms
- to have a bash at it(từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
- đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
- to bash in the lid of a boxđập mạnh nắp hộp xuống
- to bash one's head against somethingđập đầu vào cái gì