bash

/bæʃ/
Học thuật
Thân thiện
bash

He took a bash right in his face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh mạnh, đập mạnh: Một đánh hoặc va chạm rất mạnh mẽ thường gây ra tiếng động lớn.
    • Bữa tiệc ồn ào, náo nhiệt: (Từ lóng) Một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội lớn, ồn ào vui vẻ.
    • Sự cố gắng, nỗ lực thử làm: (Từ lóng, thường dùng trong cụm "to have a bash") Một sự thử sức hoặc nỗ lực làm điều đó.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh mạnh, đập mạnh, va mạnh: Hành động đánh, đập hoặc làm cho một vật va chạm mạnh vào thứ khác, thường gây ra tiếng động lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave the door a good bash with his fist. (Anh ta thụi mạnh một vào cửa.)
    • They're having a big bash to celebrate the New Year. (Họ đang tổ chức một bữa tiệc lớn để đón năm mới.)
    • I've never tried skiing before, but I'll have a bash. (Tôi chưa bao giờ trượt tuyết, nhưng tôi sẽ thử.)
  • Động từ:

    • He bashed the nail into the wall with a hammer. (Anh ta đóng mạnh cái đinh vào tường bằng búa.)
    • The car bashed into the lamppost. (Chiếc xe đâm sầm vào cột đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bash on": (thông tục) tiếp tục kiên trì làm việc đó.

    • Despite the difficulties, we just bashed on and finished the project. (Bất chấp khó khăn, chúng tôi cứ kiên trì làm hoàn thành dự án.)
  • "to bash something in": đập vỡ, làm lõm vào.

    • The thieves bashed in the car window. (Những tên trộm đập vỡ cửa kính xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Bashing (danh động từ): hành động đánh đập mạnh hoặc (thông tục) sự chỉ trích gay gắt.

    • The media gave the politician a real bashing. (Giới truyền thông đã chỉ trích chính trị gia đó một trận nên thân.)
  • Bashful (tính từ): e thẹn, bẽn lẽn. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác không liên quan trực tiếp đến nghĩa "đánh mạnh" của "bash").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( đánh): blow, hit, knock, smack.
  • Danh từ (bữa tiệc): party, celebration, shindig.
  • Động từ: strike, hit, pound, smash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bash out: (thông tục) viết hoặc sản xuất thứ đó một cách nhanh chóng thường không trau chuốt.

    • I need to bash out this report before the meeting. (Tôi cần viết nhanh báo cáo này trước cuộc họp.)
  • Bash up: (thông tục) đánh ai đó bị thương nặng; làm hỏng hóc nặng thứ đó.

    • His car was completely bashed up in the accident. (Xe của anh ta bị hỏng nặng trong vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a bash (at something): thử làm điều đó.

    • I'm not a great cook, but I'll have a bash at making a cake. (Tôi không phải đầu bếp giỏi, nhưng tôi sẽ thử làm một cái bánh.)
  • Bash and grab: (thường dùng trong "smash and grab") một vụ cướp kẻ trộm đập vỡ cửa kính (của cửa hàng, xe hơi) để lấy đồ bên trong bỏ chạy nhanh.

bash

He took a bash right in his face.

danh từ
  1. đánh mạnh

Idioms

  • to have a bash at it
    (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
ngoại động từ
  1. đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
    • to bash in the lid of a box
      đập mạnh nắp hộp xuống
    • to bash one's head against something
      đập đầu vào cái