belt
/belt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây lưng, thắt lưng: Một dải vật liệu (thường bằng da, vải hoặc nhựa) được đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc làm phụ kiện thời trang.
- Dây đai, dây curoa: Một dải dài, thường bằng cao su hoặc da, được dùng để truyền chuyển động giữa các bánh răng, ròng rọc trong máy móc hoặc để cố định đồ vật.
- Vành đai: Một khu vực hoặc dải đất dài, đặc trưng bởi một điều kiện hoặc đặc điểm cụ thể (ví dụ: khí hậu, loại cây trồng, hoạt động công nghiệp).
Động từ:
- Đeo thắt lưng, buộc chặt bằng dây lưng/dây đai: Hành động cố định hoặc thắt chặt bằng một chiếc belt.
- Quật, đánh mạnh: Hành động đánh hoặc đập mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Hát to và mạnh mẽ: Hát một cách to, rõ ràng và đầy năng lượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He wore a leather belt with his jeans. (Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da với quần jeans.)
- The fan belt in the car engine broke. (Dây đai quạt trong động cơ xe ô tô bị đứt.)
- This region is known as the corn belt. (Khu vực này được biết đến là vành đai ngô.)
Động từ:
- Please belt your seatbelt before we drive. (Hãy thắt dây an toàn của bạn trước khi chúng ta lái xe.)
- The angry man belted the table with his fist. (Người đàn ông tức giận đấm mạnh vào bàn.)
- She belted out the national anthem. (Cô ấy đã cất cao giọng hát quốc ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit below the belt": Hành động không công bằng hoặc tàn nhẫn, vượt quá giới hạn của sự cạnh tranh công bằng.
- Bringing up his past failures was hitting below the belt. (Việc nhắc lại những thất bại trong quá khứ của anh ta là một đòn hiểm.)
"to tighten one's belt": Chi tiêu thận trọng hơn, tiết kiệm hơn vì thiếu tiền.
- After losing his job, he had to tighten his belt. (Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Belted (adj): Có đeo thắt lưng; được trang bị dây đai.
- A belted trench coat. (Một áo choàng dài có thắt lưng.)
Belt loop (n): Vòng đai, khuy thắt lưng (trên quần để xỏ dây lưng qua).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thắt lưng): Girdle, sash, waistband.
- Động từ (đánh): Strike, whack, bash.
- Động từ (hát): Bellow, roar, sing out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Belt out: Hát hoặc hét to.
- The singer belted out her greatest hits. (Nữ ca sĩ đã cất cao giọng hát những bản hit lớn nhất của cô.)
Belt up:
- Thắt dây an toàn.
- Belt up, kids, we're leaving. (Thắt dây an toàn vào nào các con, chúng ta chuẩn bị đi rồi.)
- (Thông tục, thường là mệnh lệnh) Im lặng, ngừng nói.
- Just belt up and listen! (Im lặng và lắng nghe đi!)
Thành ngữ liên quan
Under one's belt: Đã đạt được, đã trải qua (kinh nghiệm, thành tích).
- With ten years of experience under his belt, he got the promotion. (Với mười năm kinh nghiệm trong tay, anh ấy đã được thăng chức.)
Belt and braces: Cách tiếp cận quá thận trọng, sử dụng hai phương pháp để đảm bảo an toàn khi chỉ cần một là đủ.
- Their security plan is a real belt and braces approach. (Kế hoạch an ninh của họ là một cách tiếp cận cực kỳ thận trọng.)
danh từ
- dây lưng, thắt lưng
- dây đai (đeo gươm...)
- dây curoa
- vành đai
Idioms
- to hit below the belt(xem) hit
- to tighten one's belt(xem) tighten
ngoại động từ
- đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
- quật bằng dây lưng
- đeo vào dây đai (gươm...)
- đánh dấu (cừu...) bằng đai màu