belt

/belt/
Học thuật
Thân thiện
belt

He fastens his leather belt before leaving for work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây lưng, thắt lưng: Một dải vật liệu (thường bằng da, vải hoặc nhựa) được đeo quanh eo để giữ quần áo hoặc làm phụ kiện thời trang.
    • Dây đai, dây curoa: Một dải dài, thường bằng cao su hoặc da, được dùng để truyền chuyển động giữa các bánh răng, ròng rọc trong máy móc hoặc để cố định đồ vật.
    • Vành đai: Một khu vực hoặc dải đất dài, đặc trưng bởi một điều kiện hoặc đặc điểm cụ thể ( dụ: khí hậu, loại cây trồng, hoạt động công nghiệp).
  2. Động từ:

    • Đeo thắt lưng, buộc chặt bằng dây lưng/dây đai: Hành động cố định hoặc thắt chặt bằng một chiếc belt.
    • Quật, đánh mạnh: Hành động đánh hoặc đập mạnh vào ai đó hoặc cái đó.
    • Hát to mạnh mẽ: Hát một cách to, rõ ràng đầy năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He wore a leather belt with his jeans. (Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da với quần jeans.)
    • The fan belt in the car engine broke. (Dây đai quạt trong động cơ xe ô tô bị đứt.)
    • This region is known as the corn belt. (Khu vực này được biết đến vành đai ngô.)
  • Động từ:

    • Please belt your seatbelt before we drive. (Hãy thắt dây an toàn của bạn trước khi chúng ta lái xe.)
    • The angry man belted the table with his fist. (Người đàn ông tức giận đấm mạnh vào bàn.)
    • She belted out the national anthem. ( ấy đã cất cao giọng hát quốc ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit below the belt": Hành động không công bằng hoặc tàn nhẫn, vượt quá giới hạn của sự cạnh tranh công bằng.

    • Bringing up his past failures was hitting below the belt. (Việc nhắc lại những thất bại trong quá khứ của anh ta một đòn hiểm.)
  • "to tighten one's belt": Chi tiêu thận trọng hơn, tiết kiệm hơn thiếu tiền.

    • After losing his job, he had to tighten his belt. (Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Belted (adj): đeo thắt lưng; được trang bị dây đai.

    • A belted trench coat. (Một áo choàng dài thắt lưng.)
  • Belt loop (n): Vòng đai, khuy thắt lưng (trên quần để xỏ dây lưng qua).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thắt lưng): Girdle, sash, waistband.
  • Động từ (đánh): Strike, whack, bash.
  • Động từ (hát): Bellow, roar, sing out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belt out: Hát hoặc hét to.

    • The singer belted out her greatest hits. (Nữ ca sĩ đã cất cao giọng hát những bản hit lớn nhất của .)
  • Belt up:

    • Thắt dây an toàn.
      • Belt up, kids, we're leaving. (Thắt dây an toàn vào nào các con, chúng ta chuẩn bị đi rồi.)
    • (Thông tục, thường mệnh lệnh) Im lặng, ngừng nói.
      • Just belt up and listen! (Im lặng lắng nghe đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Under one's belt: Đã đạt được, đã trải qua (kinh nghiệm, thành tích).

    • With ten years of experience under his belt, he got the promotion. (Với mười năm kinh nghiệm trong tay, anh ấy đã được thăng chức.)
  • Belt and braces: Cách tiếp cận quá thận trọng, sử dụng hai phương pháp để đảm bảo an toàn khi chỉ cần một đủ.

    • Their security plan is a real belt and braces approach. (Kế hoạch an ninh của họ một cách tiếp cận cực kỳ thận trọng.)
belt

He fastens his leather belt before leaving for work.

danh từ
  1. dây lưng, thắt lưng
  2. dây đai (đeo gươm...)
  3. dây curoa
  4. vành đai

Idioms

  • to hit below the belt
    (xem) hit
  • to tighten one's belt
    (xem) tighten
ngoại động từ
  1. đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
  2. quật bằng dây lưng
  3. đeo vào dây đai (gươm...)
  4. đánh dấu (cừu...) bằng đai màu