whack

/w k/ Cách viết khác : (thwack) / w k/
Học thuật
Thân thiện
whack

The boy gave the pinata a whack with a stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một đánh mạnh, một đòn đau: Chỉ một đánh nhanh, mạnh thường gây ra tiếng động lớn.
    • (Tiếng lóng) Phần, suất: Dùng để chỉ phần chia ra từ một tổng thể, thường tiền hoặc lợi nhuận.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh mạnh, đánh đau: Hành động đánh ai đó hoặc cái đó một cách mạnh mẽ thường gây ra tiếng động.
    • (Tiếng lóng) Chia phần, chia nhau: Hành động phân chia cái đó, đặc biệt tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave the ball a hard whack with the bat. (Anh ấy đánh quả bóng một mạnh bằng gậy.)
    • Everyone gets an equal whack of the profits. (Mọi người đều nhận được một phần lợi nhuận bằng nhau.)
  • Ngoại động từ:

    • The angry man whacked the table with his hand. (Người đàn ông tức giận đập mạnh tay xuống bàn.)
    • They agreed to whack the prize money. (Họ đồng ý chia nhau số tiền thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of whack": Không hoạt động bình thường, bị hỏng hoặc không cân đối.

    • My sleep schedule is completely out of whack. (Lịch trình ngủ của tôi hoàn toàn bị đảo lộn.)
    • The engine sounds like it's out of whack. (Động cơ nghe có vẻ như bị trục trặc.)
  • "have a whack at (something)": Thử làm điều đó.

    • I've never played golf before, but I'll have a whack at it. (Tôi chưa chơi golf bao giờ, nhưng tôi sẽ thử một phen.)
Biến thể từ gần giống
  • Thwack (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa một đánh mạnh hoặc hành động đánh mạnh.
    • He gave the door a thwack with his cane. (Ông ấy đập cây gậy của mình vào cửa một cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ( đánh): Smack, blow, hit, thump.
  • Động từ (đánh mạnh): Strike, hit, smack, thump.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whack up (tiếng lóng): Chia phần, phân chia.
    • Let's whack up the bill so everyone pays fairly. (Hãy chia đều hóa đơn để mọi người trả công bằng.)
Thành ngữ liên quan
  • Top whack: Mức giá cao nhất có thể, mức tối đa.
    • We paid top whack for these concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá cao ngất cho những xem hòa nhạc này.)
whack

The boy gave the pinata a whack with a stick.

danh từ
  1. đánh mạnh; đòn đau
  2. (từ lóng) phần
ngoại động từ
  1. đánh mạnh, đánh đau
  2. (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "whack"