whack
/w k/ Cách viết khác : (thwack) / w k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một cú đánh mạnh, một đòn đau: Chỉ một cú đánh nhanh, mạnh và thường gây ra tiếng động lớn.
- (Tiếng lóng) Phần, suất: Dùng để chỉ phần chia ra từ một tổng thể, thường là tiền hoặc lợi nhuận.
Ngoại động từ:
- Đánh mạnh, đánh đau: Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ và thường gây ra tiếng động.
- (Tiếng lóng) Chia phần, chia nhau: Hành động phân chia cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the ball a hard whack with the bat. (Anh ấy đánh quả bóng một cú mạnh bằng gậy.)
- Everyone gets an equal whack of the profits. (Mọi người đều nhận được một phần lợi nhuận bằng nhau.)
Ngoại động từ:
- The angry man whacked the table with his hand. (Người đàn ông tức giận đập mạnh tay xuống bàn.)
- They agreed to whack the prize money. (Họ đồng ý chia nhau số tiền thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"out of whack": Không hoạt động bình thường, bị hỏng hoặc không cân đối.
- My sleep schedule is completely out of whack. (Lịch trình ngủ của tôi hoàn toàn bị đảo lộn.)
- The engine sounds like it's out of whack. (Động cơ nghe có vẻ như bị trục trặc.)
"have a whack at (something)": Thử làm điều gì đó.
- I've never played golf before, but I'll have a whack at it. (Tôi chưa chơi golf bao giờ, nhưng tôi sẽ thử một phen.)
Biến thể và từ gần giống
- Thwack (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là một cú đánh mạnh hoặc hành động đánh mạnh.
- He gave the door a thwack with his cane. (Ông ấy đập cây gậy của mình vào cửa một cái.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh): Smack, blow, hit, thump.
- Động từ (đánh mạnh): Strike, hit, smack, thump.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whack up (tiếng lóng): Chia phần, phân chia.
- Let's whack up the bill so everyone pays fairly. (Hãy chia đều hóa đơn để mọi người trả công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- Top whack: Mức giá cao nhất có thể, mức tối đa.
- We paid top whack for these concert tickets. (Chúng tôi đã trả giá cao ngất cho những vé xem hòa nhạc này.)
danh từ
- cú đánh mạnh; đòn đau
- (từ lóng) phần
ngoại động từ
- đánh mạnh, đánh đau
- (từ lóng) chia phần, chia nhau ((cũng) to whack up)