whop

/w p/
Học thuật
Thân thiện
whop

The boy got a whop on the back for his mischief.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đánh mạnh, đập mạnh: Hành động dùng lực mạnh để đánh hoặc đập vào ai đó hoặc cái đó, thường tạo ra âm thanh lớn.
    • Đánh bại hoàn toàn: (Thông tục) Đánh bại ai đó hoặc đội nào đó một cách dễ dàng thuyết phục trong một cuộc thi đấu hoặc tranh chấp.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đánh mạnh):
    • He whopped the ball with all his strength. (Anh ta đập mạnh quả bóng bằng tất cả sức lực.)
    • The cartoon character got whopped on the head with a frying pan. (Nhân vật hoạt hình bị đập một cái vào đầu bằng chảo.)
  • Động từ (nghĩa đánh bại):
    • Our team whopped their rivals 10-0. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỷ số 10-0.)
    • The new product whopped all the competitors in sales. (Sản phẩm mới đã đánh bại tất cả đối thủ cạnh tranh về doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a whop": (Cụm danh từ thông tục) chỉ một đánh mạnh.
    • He gave the door a good whop to make it close. (Anh ta đập mạnh một cái vào cửa để đóng lại.)
  • "to whop someone upside the head": (Thành ngữ thông tục, chủ yếu Mỹ) đánh vào đầu ai đó.
    • I was so frustrated I wanted to whop him upside the head. (Tôi bực bội đến mức muốn đập vào đầu anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Whopping (tính từ): (Thông tục) rất lớn, khổng lồ.
    • He told a whopping lie. (Hắn ta đã nói một lời nói dối kinh khủng.)
  • Whack (động từ/danh từ): có nghĩa tương tự "whop", chỉ đánh mạnh.
    • She gave the piñata a whack. ( ấy đập mạnh một cái vào con piñata.)
Từ đồng nghĩa
  • Thump: đập mạnh, đánh bịch một cái.
  • Wallop: (thông tục) đánh mạnh, đánh bại.
  • Clobber: (thông tục) đánh bại hoặc đánh đập mạnh.
  • Drub: đánh bại hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whop" một cách cố định)

whop

The boy got a whop on the back for his mischief.

ngoại động từ
  1. (từ lóng) đánh đập (người nào)
  2. đánh bại, thắng (đội khác)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ng đánh bịch một cái

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "whop"