bush-whacker

/'buʃ,wækə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân du kích (trong lịch sử Mỹ): "Bush-whacker" một thuật ngữ lịch sử chỉ người lính chiến đấu theo lối du kích, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng Mỹ hoặc Nội chiến Hoa Kỳ, thường hoạt động trong các khu vực rừng rậm hoặc nông thôn hẻo lánh.
    • Người sống trong rừng rậm: Từ này cũng có thể chỉ một người sống hoặc đi lại trong vùng rừng rậm, thường người tiên phong hoặc người sống biệt lập.
    • Dao găm, dao đi rừng: Trong một nghĩa ít phổ biến hơn, "bush-whacker" có thể chỉ một loại dao ngắn, sắc bén được sử dụng để phát quang cây bụi khi đi trong rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the Civil War, bush-whackers operated behind enemy lines. (Trong thời Nội chiến, các quân du kích hoạt động phía sau chiến tuyến của kẻ thù.)
    • The old bush-whacker knew every trail through the mountains. (Người sống trong rừng già đó biết mọi lối mòn xuyên qua núi.)
    • He carried a sharp bush-whacker to clear the path. (Anh ta mang theo một con dao đi rừng sắc để phát quang lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bush-whacker" như một thuật ngữ lịch sử: Thường được viết hoa hoặc trong dấu ngoặc kép khi đề cập đến các nhóm cụ thể trong lịch sử, đặc biệt các bang biên giới trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • The "Bushwhackers" of Missouri were known for their guerrilla tactics. (Những "Kẻ đánh du kích" ở Missouri nổi tiếng với chiến thuật du kích của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushwhack (động từ): Hành động tấn công bất ngờ từ một vị trí ẩn náu, hoặc hành động đi xuyên qua rừng rậm.
    • The soldiers had to bushwhack through the jungle. (Những người lính phải đi xuyên qua khu rừng rậm.)
  • Bushwhacking (danh từ): Hành động chiến đấu du kích hoặc hành động đi lại khó khăn trong vùng cây bụi rậm rạp.
Từ đồng nghĩa
  • Guerrilla: Du kích quân (nhấn mạnh đến chiến thuật).
  • Partisan: Chiến sĩ du kích (thường gắn với một phe phái hoặc lý tưởng).
  • Backwoodsman: Người sốngvùng rừng núi hẻo lánh.
  • Machete: Dao rựa (một loại công cụ tương tự để phát quang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bush-whacker". Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "to bushwhack".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bush-whacker".)

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quân du kích (trong cuộc kháng chiến chống Anh giành độc lập)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở trong rừng rậm
  3. dao găm (để đi rừng)