wacky

/'wɔbl/
Học thuật
Thân thiện
wacky

The comedian told a wacky joke that made everyone laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quặc, lập dị, không bình thường: Chỉ một người, ý tưởng, hoặc hành vi có vẻ kỳ lạ, buồn cười hoặc hơi điên một cách vô hại.
    • Tàng tàng, điên điên (từ lóng): Cách nói thân mật, không trang trọng để mô tả ai đó hoặc điều đó có vẻ hơi mất trí hoặc rất kỳ cục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a wacky sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước kỳ quặc.)
    • The movie is full of wacky characters. (Bộ phim đầy những nhân vật lập dị.)
    • That's a wacky idea, but it might just work. (Đó một ý tưởng điên rồ, nhưng có thể sẽ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go wacky": trở nên kỳ quặc hoặc mất trí.
    • The heat made everyone go a little wacky. (Cái nóng khiến mọi người trở nên hơi tàng tàng.)
  • "wacky tacky": (thường dùng trong văn hóa đại chúng) chỉ phong cách kỳ dị, lòe loẹt một cách cố ý.
    • The party had a wacky tacky theme. (Bữa tiệc chủ đề kỳ dị lòe loẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wackily (trạng từ): một cách kỳ quặc.
    • The machine was wackily designed. (Cỗ máy được thiết kế một cách kỳ quặc.)
  • Wackiness (danh từ): sự kỳ quặc, tính chất lập dị.
    • I love the wackiness of his comedy. (Tôi thích sự kỳ quặc trong phim hài của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Zany: lố bịch, kỳ cục một cách hài hước.
  • Bizarre: kỳ lạ, khác thường.
  • Goofy: ngớ ngẩn, khờ khạo.
  • Eccentric: lập dị, khác người.
Thành ngữ liên quan
  • Wacky Wednesday: (từ tên một cuốn sách thiếu nhi nổi tiếng) thường dùng để chỉ một ngày mọi thứ đều trở nên kỳ lạ, đảo lộn.
    • My schedule is so mixed up, it feels like Wacky Wednesday. (Lịch trình của tôi lộn xộn đến mức cảm giác như là "Ngày thứ kỳ quặc" vậy.)
wacky

The comedian told a wacky joke that made everyone laugh.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tàng tàng, điên điên