buggy

/'bʌgi/
Học thuật
Thân thiện
buggy

A family rides in a horse-drawn buggy through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe ngựa nhẹ, xe độc : Một loại xe nhỏ, nhẹ, thường hai hoặc bốn bánh, được kéo bởi một con ngựa.
    • Xe đẩy em bé (thường dùng trong tiếng Anh Anh): Một từ đồng nghĩa với "pram" hoặc "stroller", chỉ chiếc xe đẩy dành cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ.
  2. Tính từ:

    • rệp, nhiều rệp: Bị nhiễm hoặc đầy rệp (côn trùng nhỏ hút máu).
    • Hỏng, lỗi (trong tin học, thông tục): Chứa lỗi hoặc không hoạt động chính xác, đặc biệt về phần mềm hoặc hệ thống. (Nghĩa này bắt nguồn từ "bug" - lỗi phần mềm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They took a romantic ride in a horse-drawn buggy through the park. (Họ một chuyến đi lãng mạn trên chiếc xe ngựa qua công viên.)
    • She pushed the sleeping baby in the buggy. ( ấy đẩy chiếc xe đẩy em bé đang ngủ.)
  • Tính từ:

    • The old mattress was thrown out because it was buggy. (Tấm nệm bị vứt đi nhiều rệp.)
    • Don't install that update; the software is still buggy. (Đừng cài bản cập nhật đó; phần mềm vẫn còn lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go buggy" (tiếng lóng, ): trở nên điên rồ, phát điên.
    • The constant noise is making me go buggy. (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby buggy (n): Xe đẩy em bé (cách gọi cụ thể hơn, thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Beach buggy (n): Xe thể thao địa hình, thường dùng để chạy trên cát.
  • Dune buggy (n): Một loại xe hơi nhẹ, mạnh mẽ được thiết kế đặc biệt để chạy trên đụn cát hoặc địa hình gồ ghề.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (xe ngựa): Carriage, cart.
  • Danh từ (xe đẩy em bé): Pram, stroller, pushchair.
  • Tính từ ( lỗi): Faulty, glitchy, defective.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "buggy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buggy")

buggy

A family rides in a horse-drawn buggy through the park.

danh từ
  1. xe độc , xe một ngựa
tính từ
  1. rệp, nhiều rệp