buggy
/'bʌgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xe ngựa nhẹ, xe độc mã: Một loại xe nhỏ, nhẹ, thường có hai hoặc bốn bánh, được kéo bởi một con ngựa.
- Xe đẩy em bé (thường dùng trong tiếng Anh Anh): Một từ đồng nghĩa với "pram" hoặc "stroller", chỉ chiếc xe đẩy dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Tính từ:
- Có rệp, nhiều rệp: Bị nhiễm hoặc có đầy rệp (côn trùng nhỏ hút máu).
- Hỏng, có lỗi (trong tin học, thông tục): Chứa lỗi hoặc không hoạt động chính xác, đặc biệt là về phần mềm hoặc hệ thống. (Nghĩa này bắt nguồn từ "bug" - lỗi phần mềm).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They took a romantic ride in a horse-drawn buggy through the park. (Họ có một chuyến đi lãng mạn trên chiếc xe ngựa qua công viên.)
- She pushed the sleeping baby in the buggy. (Cô ấy đẩy chiếc xe đẩy có em bé đang ngủ.)
Tính từ:
- The old mattress was thrown out because it was buggy. (Tấm nệm cũ bị vứt đi vì nó có nhiều rệp.)
- Don't install that update; the software is still buggy. (Đừng cài bản cập nhật đó; phần mềm vẫn còn lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "go buggy" (tiếng lóng, cũ): trở nên điên rồ, phát điên.
- The constant noise is making me go buggy. (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby buggy (n): Xe đẩy em bé (cách gọi cụ thể hơn, thông dụng trong tiếng Anh Mỹ).
- Beach buggy (n): Xe thể thao địa hình, thường dùng để chạy trên cát.
- Dune buggy (n): Một loại xe hơi nhẹ, mạnh mẽ được thiết kế đặc biệt để chạy trên đụn cát hoặc địa hình gồ ghề.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (xe ngựa): Carriage, cart.
- Danh từ (xe đẩy em bé): Pram, stroller, pushchair.
- Tính từ (có lỗi): Faulty, glitchy, defective.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "buggy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "buggy")
danh từ
- xe độc mã, xe một ngựa
tính từ
- có rệp, nhiều rệp