loco

/'loukou/
Học thuật
Thân thiện
loco

The old train engine was considered completely loco by the townsfolk.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ):

    • Điên rồ, mất trí, không bình thường về tinh thần: Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi có vẻ điên cuồng, thiếu suy nghĩ hoặc không ổn định.
    • Phát điên, phát rồ ( điều đó): Thường dùng trong cấu trúc "to go loco" hoặc "to be loco about something".
  2. Danh từ (viết tắt):

    • Đầu máy xe lửa: Viết tắt thông tục của "locomotive".
    • (Thực vật học) Đậu ván dại: Một loại cây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Are you loco? That's a dangerous idea! (Mày điên rồi à? Đó một ý tưởng nguy hiểm!)
    • He went loco with jealousy when he saw them together. (Anh ta phát điên lên ghen khi thấy họbên nhau.)
    • She's loco about that new K-pop band. ( ấy phát cuồng ban nhạc K-pop mới đó.)
  • Danh từ (viết tắt của locomotive):

    • The old steam loco is on display at the museum. (Đầu máy hơi nước đang được trưng bàyviện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive someone loco": làm cho ai đó phát điên, phát cáu.

    • The constant noise is driving me loco. (Tiếng ồn liên tục đó đang làm tôi phát điên lên.)
  • "loco parentis" (tiếng Latin, dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng): Ở vị trí của cha mẹ; chỉ trách nhiệm của một người hoặc tổ chức (như trường học) thay mặt cha mẹ chăm sóc giám hộ một đứa trẻ.

    • Teachers act *in loco parentis during school hours.* (Giáo viên hành động thay mặt cha mẹ trong giờ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotive (n): Đầu máy xe lửa. (Dạng đầy đủ của danh từ viết tắt "loco").
  • Locoweed (n): Tên chung cho các loại câyBắc Mỹ có thể gây ngộ độc hành vi điên loạn cho gia súc khi ăn phải. (Từ này minh họa nguồn gốc có thể có của từ lóng "loco").
Từ đồng nghĩa
  • Crazy: Điên, điên rồ.
  • Insane: Mất trí, điên cuồng.
  • Mad: Điên, khùng.
  • Balmy: Tàng tàng, gàn gàn (từ lóng).
  • Bonkers: Hâm, tàng tàng (từ lóng).
Lưu ý
  • "Loco" từ lóng, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Trong ngữ cảnh thông thường, thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn một chẩn đoán y tế.
  • Nghĩa danh từ viết tắt của "locomotive" phổ biến trong ngành đường sắt trong giới sưu tập mô hình tàu hỏa.
  • Nghĩa thực vật học (đậu ván dại) rất hiếm gặp trong sử dụng hàng ngày.
loco

The old train engine was considered completely loco by the townsfolk.

danh từ
  1. (viết tắt) của locomotive
  2. (thực vật học) đậu ván dại
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ, điên cuồng, rồ dại