crackers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Điên rồ, mất trí: Một từ lóng, thân mật để mô tả ai đó có hành vi rất kỳ lạ, phi lý hoặc mất kiểm soát, tương tự như "điên". Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
- Phát điên, phát cáu (vì điều gì đó): Dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ tức giận, bực bội hoặc thất vọng đến mức gần như mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- You must be crackers to go swimming in this freezing weather! (Bạn hẳn là điên rồ mới đi bơi trong thời tiết băng giá thế này!)
- If I have to listen to that noise any longer, I'll go crackers. (Nếu tôi phải nghe thứ tiếng ồn đó thêm nữa, tôi sẽ phát điên mất.)
- He's driving me crackers with his constant questions. (Anh ta đang làm tôi phát cáu với những câu hỏi liên tục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go crackers": trở nên điên rồ, mất trí (thường là tạm thời vì một nguyên nhân cụ thể).
- The stress of the job made him go crackers. (Áp lực công việc khiến anh ta phát điên.)
- "to be crackers about someone/something": (cách dùng ít phổ biến hơn) rất say mê, yêu thích ai đó/cái gì đó một cách cuồng nhiệt.
- She's crackers about that new boy band. (Cô ấy phát cuồng vì ban nhạc nam mới đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Crackpot (danh từ, tính từ - thân mật): người có ý tưởng kỳ quặc, không thực tế; gàn dở.
- He's a crackpot inventor with some bizarre ideas. (Ông ta là một nhà phát minh gàn dở với những ý tưởng kỳ lạ.)
- Nuts (tính từ - từ lóng): điên rồ. Có nghĩa và cách dùng rất giống với "crackers".
- Are you nuts? That's too dangerous! (Mày điên à? Như thế nguy hiểm quá!)
Từ đồng nghĩa
- Crazy (tính từ): điên, mất trí. (Từ thông dụng nhất, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "crackers").
- Mad (tính từ - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): điên, mất trí.
- Insane (tính từ): mất trí, điên rồ. (Mang tính chất mạnh hơn, có thể dùng trong văn cảnh y khoa hoặc trang trọng hơn).
- Bonkers (tính từ - từ lóng): điên rồ. (Rất giống với "crackers").
Thành ngữ liên quan
- Drive someone crackers: làm cho ai đó phát điên, phát cáu.
- The constant drilling noise is driving me crackers. (Tiếng khoan liên tục đang làm tôi phát điên.)
- (As) crackers as a fruitcake: cực kỳ điên rồ. (Một thành ngữ nhấn mạnh).
- The old man who lives alone is as crackers as a fruitcake. (Ông lão sống một mình kia điên rồ đến mức khó tin.)
Adjective
- từ lóng dùng cho những người đầu óc bất thường, điên rồ, gàn dở