cracked

/krækt/
Học thuật
Thân thiện
cracked

The old paint on the fence is cracked and peeling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rạn, nứt: Chỉ vật thể những đường nứt nhỏ, vỡ nhưng chưa vỡ thành từng mảnh.
    • Vỡ (tiếng nói): Chỉ giọng nói bị đứt quãng, không đều, thường do xúc động hoặc tuổi dậy thì.
    • (Thông tục) Gàn, dở hơi, điên khùng: Cách nói thông tục để chỉ người hành vi kỳ quặc, mất trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Rạn, nứt):

    • Don't drink from that cracked glass; it might cut your lip. (Đừng uống từ cái ly bị nứt đó; có thể làm cắt môi bạn.)
    • The old wall was cracked and covered in ivy. (Bức tường bị nứt phủ đầy cây thường xuân.)
  • Tính từ (Vỡ tiếng nói):

    • His voice was cracked with emotion as he gave the speech. (Giọng nói của anh ấy vỡ đi xúc động khi phát biểu.)
    • The teenage boy's cracked voice is a common sign of puberty. (Giọng nói vỡ của cậu tuổi teen dấu hiệu phổ biến của tuổi dậy thì.)
  • Tính từ (Gàn, dở hơi):

    • He must be cracked to go swimming in this freezing weather. (Hắn ta hẳn là dở hơi khi đi bơi trong thời tiết lạnh cóng thế này.)
    • She had a cracked idea about building a house out of bottles. ( ấy một ý tưởng gàn dở về việc xây nhà bằng chai lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cracked up to be": được đồn đại, được cho (thường dùng trong câu phủ định để chỉ sự thật không như lời đồn).

    • This restaurant isn't all it's cracked up to be. (Nhà hàng này không hay như người ta vẫn đồn.)
  • "cracked leather/skin": da bị nứt nẻ.

    • After hours in the cold, his hands had cracked skin. (Sau nhiều giờ trong giá lạnh, tay anh ta đã bị nứt nẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crack (động từ): làm nứt, làm vỡ tiếng, đập vỡ.

    • Be careful not to crack the window. (Cẩn thận đừng làm nứt cửa sổ.)
  • Crack (danh từ): vết nứt, tiếng nổ, đánh.

    • There's a crack in the ceiling. ( một vết nứt trên trần nhà.)
  • Cracked-up (tính từ, thông tục): bị suy sụp tinh thần.

    • He seemed a bit cracked-up after the accident. (Anh ấy có vẻ hơi suy sụp sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fractured: bị gãy, nứt (về vật thể).
  • Crazy: điên, gàn (về trạng thái tinh thần).
  • Hoarse: khàn, (về giọng nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'cracked' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'crack').

Thành ngữ liên quan
  • Crack a joke: nói đùa, pha trò.

    • He's always cracking jokes to lighten the mood. (Anh ấy luôn pha trò để làm không khí vui vẻ lên.)
  • At the crack of dawn: vào lúc tảng sáng, rất sớm.

    • We have to get up at the crack of dawn tomorrow. (Ngày mai chúng ta phải dậy từ lúc tảng sáng.)
  • Crack the code: giải mã, tìm ra lời giải.

    • The detective finally cracked the code in the secret message. (Viên thám tử cuối cùng đã giải được trong bức thư bí mật.)
cracked

The old paint on the fence is cracked and peeling.

tính từ
  1. rạn, nứt
    • a cracked cup
      cái tách rạn
  2. vỡ (tiếng nói)
  3. (thông tục) gàn, dở hơi