daft
/dɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngớ ngẩn, dại dột: Chỉ hành động, ý tưởng hoặc người thiếu suy nghĩ thông thường, không hợp lý hoặc khôn ngoan.
- Mất trí, điên rồ (nhẹ): Trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể chỉ trạng thái tinh thần không ổn định hoặc hành vi kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That's a daft idea! (Đó là một ý tưởng ngớ ngẩn!)
- Don't be daft, you can't drive without a license. (Đừng có dại dột, cậu không thể lái xe mà không có bằng được.)
- He's gone a bit daft in his old age. (Ông ấy trở nên hơi gàn dở khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"daft as a brush": rất ngớ ngẩn, cực kỳ dại dột (thành ngữ).
- He's a nice guy, but sometimes he's as daft as a brush. (Anh ta là người tốt, nhưng đôi khi cực kỳ ngớ ngẩn.)
"to go daft": trở nên mất trí hoặc hành xử điên rồ.
- The constant noise is making me go daft. (Tiếng ồn liên tục đang khiến tôi phát điên lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Daftness (danh từ): sự ngớ ngẩn, tính dại dột.
- I can't believe the daftness of his plan. (Tôi không thể tin được sự ngớ ngẩn trong kế hoạch của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Silly: ngớ ngẩn, khờ dại.
- Foolish: ngu ngốc, dại dột.
- Stupid: ngu xuẩn.
- Crazy (thông tục): điên rồ.
Từ trái nghĩa
- Sensible: hợp lý, có lý trí.
- Wise: khôn ngoan.
- Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
Thành ngữ liên quan
- "Soft in the head": (cách nói khác) ngốc nghếch, không được thông minh lắm.
- Are you soft in the head? That will never work. (Cậu có bị ngốc không? Điều đó sẽ chẳng bao giờ hiệu quả đâu.)
tính từ (Ớ-cốt)
- ngớ ngẩn; mất trí; gàn, dở người
- to go daftmất trí
- nhẹ dạ, khinh suất, nông nổi