kookie

/'kuki/ Cách viết khác : (kooky) /'kuki/
Học thuật
Thân thiện
kookie

A baker decorates a kookie with colorful icing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lập dị, kỳ quặc, gàn dở: Dùng để mô tả một người, hành vi, ý tưởng hoặc phong cách có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc hơi điên điên một cách đáng yêu hoặc vô hại. Từ này thường mang sắc thái không trang trọng đôi khi hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My uncle is a bit kookie; he collects garden gnomes and talks to them. (Chú tôi hơi lập dị một chút; ông ấy sưu tập những bức tượng lùn trong vườn nói chuyện với chúng.)
    • She has a kookie sense of fashion, always wearing mismatched socks and bright hats. ( ấy gu thời trang kỳ quặc, luôn đi tất không đôi đội những chiếc sặc sỡ.)
    • I love her kookie ideas for the party; they make everything more fun. (Tôi thích những ý tưởng gàn dở của ấy cho bữa tiệc; chúng làm mọi thứ vui nhộn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/go kookie": trở nên lập dị hoặc hành xử một cách kỳ quặc.
    • Ever since he retired, he's gone a little kookie, spending all day in his shed inventing things. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy trở nên hơi gàn dở, dành cả ngày trong nhà kho để chế tạo đủ thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kooky (adj): Đây dạng tính từ phổ biến hơn, đồng nghĩa hoàn toàn với "kookie".
    • He's known for his kooky personality. (Anh ấy nổi tiếng tính cách lập dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric: lập dị (thường chỉ người hành vi khác thường so với chuẩn mực xã hội).
  • Quirky: khác thường, độc đáo (thường theo cách đáng yêu hoặc thú vị).
  • Zany: kỳ cục, hài hước một cách điên rồ.
  • Wacky: kỳ quặc, điên rồ (mang tính vui vẻ).
Từ trái nghĩa
  • Conventional: theo thông lệ, truyền thống.
  • Normal: bình thường.
  • Sane: tỉnh táo, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Kookie" từ lóng, không trang trọng. Nên tránh dùng trong văn bản học thuật hoặc các tình huống trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, mô tả sự khác biệt một cách đáng yêu hoặc vô hại, chứ không nhằm xúc phạm. Tuy nhiên, ngữ cảnh giọng điệu khi nói có thể thay đổi sắc thái này.
kookie

A baker decorates a kookie with colorful icing.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lập dị, gàn