bonkers

Học thuật
Thân thiện
bonkers

The children thought the clown's act was absolutely bonkers.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng lóng):
    • Điên dại, loạn óc, mất trí: Dùng để mô tả trạng thái tinh thần không bình thường, thiếu suy nghĩ hợp , thường do quá phấn khích, tức giận hoặc vấn đề.
    • vấn đề về đầu óc, không tỉnh táo: Chỉ trạng thái hành động hoặc suy nghĩ một cách kỳ quặc, không theo logic thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • You must be bonkers to go out in this storm! (Bạn hẳn là điên rồi khi ra ngoài trong cơn bão này!)
    • The constant noise from the construction is driving me bonkers. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên lên.)
    • He went completely bonkers when he heard the news. (Anh ấy đã trở nên hoàn toàn điên cuồng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bonkers": trở nên điên lên, mất kiểm soát (thường phấn khích hoặc tức giận).

    • The crowd went bonkers when their team scored the winning goal. (Đám đông phát điên lên khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.)
  • "to be bonkers about something/someone": cực kỳ phấn khích, say mê (một cách thái quá) về điều /ai đó.

    • She's bonkers about that new K-pop band. ( ấy phát cuồng ban nhạc K-pop mới đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonkers một từ lóng, không dạng biến thể chính thức (như danh từ, động từ). chủ yếu được dùng như một tính từ trong văn nói thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Crazy (adj): điên, điên rồ.
  • Insane (adj): mất trí, điên loạn.
  • Mad (adj): điên, tức giận.
  • Out of one's mind (cụm từ): mất trí, không còn tỉnh táo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bonkers" tính từ lóng, không kết hợp để tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Stark raving bonkers: (nhấn mạnh) hoàn toàn mất trí, điên loạn một cách rõ ràng.
    • After the incident, he was stark raving bonkers. (Sau sự việc, anh ta đã hoàn toàn mất trí.)
bonkers

The children thought the clown's act was absolutely bonkers.

Adjective
  1. (tiếng lóng) điên dại, loạn óc, đầu óc bất bình thường, đầu óc vấn đề