batty

/'bæti/
Học thuật
Thân thiện
batty

The old man next door is a bit batty, always talking to his garden gnomes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Điên dại, gàn, mất trí: Dùng để mô tả một người hành vi kỳ quặc, không bình thường hoặc thiếu suy nghĩ chín chắn, thường theo cách hài hước hoặc không nghiêm trọng lắm.
    • Hơi khùng, tàng tàng: Chỉ trạng thái có vẻ hơi mất trí hoặc những ý tưởng lập dị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • My uncle has some batty ideas about growing plants on the moon. (Chú tôi vài ý tưởng gàn dở về việc trồng cây trên mặt trăng.)
    • She's not dangerous, just a bit batty sometimes. ( ấy không nguy hiểm, chỉ đôi khi hơi tàng tàng một chút.)
    • The old man next door is completely batty; he talks to his garden gnomes. (Ông lão hàng xóm hoàn toàn điên dại; ông ấy nói chuyện với những tượng lùn trong vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive someone batty": làm cho ai đó phát điên, phát cáu sự phiền toái, lặp đi lặp lại.
    • The constant noise from the construction site is driving me batty. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên lên được.)
Biến thể từ gần giống
  • Bats (adj, từ lóng): có nghĩa tương tự "batty", điên, gàn.
    • He's gone completely bats. (Anh ta đã trở nên hoàn toàn điên rồi.)
  • Bat (danh từ gốc): con dơi. Từ "batty" nguồn gốc liên tưởng từ hình ảnh con dơi bay loạn xạ, tượng trưng cho sự mất trí.
Từ đồng nghĩa
  • Crazy: điên, khùng.
  • Mad: điên, mất trí.
  • Bonkers: (từ lóng) điên, hâm.
  • Loony: (từ lóng) điên, gàn.
  • Balmy: (từ lóng) khùng, gàn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Batty" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, hài hước hơn một thuật ngữ y học nghiêm túc. thường dùng để nói về sự lập dị, kỳ quặc hơn bệnh tâm thần thực sự.
  • Ngữ cảnh: Đây từ lóng, phù hợp cho các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể được dùng một cách trìu mến.
batty

The old man next door is a bit batty, always talking to his garden gnomes.

tính từ
  1. (từ lóng) điên dại, gàn