butt

/bʌt/
Học thuật
Thân thiện
butt

A marksman aims at the target butt on the rifle range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mẩu thuốc lá (hút còn lại): Phần cuối nhỏ của điếu thuốc lá sau khi đã hút.
    • Đích bị chế giễu, đối tượng bị trêu chọc: Người hoặc vật thường xuyên trở thành mục tiêu của những lời chế nhạo hoặc trò đùa.
    • Sự húc, húc đầu: Hành động dùng đầu hoặc sừng để đẩy mạnh vào ai đó hoặc vật .
    • Phần cuối dày, phần gốc: Phần dày hoặc phần cuối của một vật, như gốc cây, báng súng, hoặc đầu cán roi.
  2. Động từ:

    • Húc, húc đầu vào: Dùng đầu hoặc sừng để đẩy hoặc tấn công một cách mạnh mẽ.
    • Đâm sầm vào, va mạnh vào: Di chuyển va chạm mạnh với thứ đó một cách vô tình.
    • Xen vào (một cách thô lỗ): Tự ý can thiệp hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện hoặc tình huống của người khác không được mời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He threw his cigarette butt on the ground. (Anh ta vứt mẩu thuốc lá xuống đất.)
    • She was often the butt of their jokes. ( ấy thường đích trêu chọc của những trò đùa của họ.)
    • The goat gave him a hard butt with its horns. (Con đã húc anh ta một mạnh bằng sừng.)
  • Động từ:

    • The ram butted the fence. (Con cừu đực húc vào hàng rào.)
    • I butted my head against the low doorframe. (Tôi đâm sầm đầu vào khung cửa thấp.)
    • Please don't butt in while I'm speaking. (Làm ơn đừng xen ngang khi tôi đang nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the butt of a joke": đối tượng/trò cười của một trò đùa.

    • His mistake made him the butt of a joke in the office. (Sai lầm của anh ta khiến anh trở thành trò cười trong văn phòng.)
  • "cigarette butt": mẩu/tẩu thuốc lá.

    • The sidewalk was littered with cigarette butts. (Vỉa hè ngổn ngang những mẩu thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt-end (n): Phần cuối, phần gốc (của cây gậy, điếu xì gà...).
  • Butt joint (n): Mối nối đầu (kỹ thuật: kiểu nối hai vật bằng cách áp sát hai đầu vào nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mẩu thuốc): Stub.
  • Danh từ (đích chế giễu): Target, laughingstock.
  • Động từ (húc): Ram, bump.
  • Động từ (xen vào): Interrupt, intrude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Butt in: Xen ngang, can thiệp vào (một cách thô lỗ).

    • It's rude to butt in on other people's arguments. (Xen ngang vào cuộc tranh cãi của người khác thô lỗ.)
  • Butt out: Ngừng can thiệp, xen vào (mang tính ra lệnh).

    • This is none of your business, so just butt out! (Đây không phải việc của anh, nên đừng xen vào!)
Thành ngữ liên quan
  • Kick the butt: (Thông tục) Từ bỏ một thói quen xấu (như hút thuốc).

    • He finally decided to kick the butt and quit smoking. (Cuối cùng anh ấy cũng quyết định từ bỏ thuốc lá.)
  • Butt of the joke: Điểm hài hước chính/đối tượng bị chế giễu trong một trò đùa.

    • In many comedies, the clumsy character is the butt of the joke. (Trong nhiều vở hài kịch, nhân vật vụng về trung tâm của những trò đùa.)
butt

A marksman aims at the target butt on the rifle range.

danh từ
  1. gốc (cây); gốc cuống (); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...)
  2. mẩu thuốc lá (hút còn lại)
  3. mình giẹp (như cá bơn...)
  4. (như) butt-end
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) tầm bắn
  2. trường bắn; bia bắn đất sau bia
  3. người làm trò cười; đích làm trò cười
    • to be the butt of the whole school
      trò chơi cho cả trường
danh từ
  1. cái húc, cái húc đầu
    • to come full butt against...
      húc đầu vào...
động từ
  1. húc vào; húc đầu vào
    • to butt a man in the stomach
      húc đầu vào bụng ai
  2. đâm vào, đâm sầm vào
    • to butt against a tree
      đâm sầm phải một cái cây

Idioms

  • to butt in
    (thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vào