march

/mɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
march

The soldiers march across the field in perfect formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc hành quân, chặng đường hành quân: Chỉ việc di chuyển tổ chức, đặc biệt của quân đội, với bước đi đều đặn thường trên một quãng đường dài.
    • Sự tiến triển, sự trôi đi (mang tính ẩn dụ): Dùng để chỉ sự tiến lên hoặc diễn biến không ngừng của thời gian hoặc các sự kiện.
    • Hành khúc, khúc quân hành: Một bản nhạc nhịp điệu mạnh mẽ, phù hợp để diễu hành hoặc hành quân.
    • Biên giới, vùng biên cương (cổ, ít dùng): Chỉ khu vực tiếp giáp giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
  2. Động từ:

    • Hành quân, diễu hành: Đi bộ một cách trật tự nhịp nhàng, thường trong một nhóm lớn như quân đội hoặc đoàn biểu tình.
    • Bắt đi, dẫn đi (một cách cưỡng chế): Buộc ai đó phải đi theo, thường với thái độ kiên quyết hoặc không khoan nhượng.
    • Tiến lên, tiến triển (mang tính ẩn dụ): Phát triển hoặc di chuyển một cách đều đặn mạnh mẽ.
    • Tiếp giáp, giáp ranh (cổ, ít dùng): Chỉ việc chung đường biên giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers began a long march through the desert. (Những người lính bắt đầu một cuộc hành quân dài qua sa mạc.)
    • We cannot stop the march of technology. (Chúng ta không thể ngăn cản sự tiến triển của công nghệ.)
    • The band played a famous military march. (Ban nhạc chơi một bản hành khúc quân đội nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • The protesters will march to the city square. (Những người biểu tình sẽ diễu hành tới quảng trường thành phố.)
    • The guard marched the prisoner to his cell. (Lính gác dẫn nhân đến phòng giam của anh ta.)
    • Time marches on. (Thời gian cứ thế trôi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steal a march on someone": vượt lên trước ai đó một cách bí mật hoặc bất ngờ, giành lợi thế.

    • By launching the product early, they stole a march on their competitors. (Bằng việc ra mắt sản phẩm sớm, họ đã vượt lên trước các đối thủ cạnh tranh.)
  • "to be on the march": đang hành quân; đang tiến triển mạnh mẽ.

    • The army is on the march. (Quân đội đang hành quân.)
    • The idea of democracy is on the march across the region. (Tư tưởng dân chủ đang lan rộng khắp khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Marches (danh từ số nhiều): Vùng biên giới, biên cương (theo nghĩa cổ).

    • the Welsh marches (vùng biên giới xứ Wales)
  • Marcher (danh từ): Người tham gia diễu hành, người hành quân.

    • The marchers carried banners and flags. (Những người diễu hành mang theo biểu ngữ cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cuộc hành quân): procession (đoàn diễu hành), parade (cuộc diễu hành), trek (cuộc hành trình dài).
  • Động từ (hành quân): stride (bước dài), parade (diễu hành), advance (tiến lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March off: Bước đi, rời đi (một cách kiên quyết hoặc trật tự).

    • He took his bag and marched off without a word. (Anh ta cầm túi bước đi không một lời.)
  • March out: Kéo ra, đi ra (thường với số lượng lớn hoặc tổ chức).

    • The troops marched out of the barracks. (Binh lính kéo ra khỏi doanh trại.)
  • March past: Diễu hành qua (lễ đài để chào).

    • The soldiers will march past the general during the ceremony. (Các binh sĩ sẽ diễu hành qua vị tướng trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • March to the beat of your own drum: Hành động theo cách riêng của mình, không theo số đông.
    • She's always been creative and likes to march to the beat of her own drum. ( ấy luôn sáng tạo thích hành động theo cách riêng của mình.)
march

The soldiers march across the field in perfect formation.

danh từ
  1. March tháng ba
  2. (quân sự) cuộc hành quân; chặng đường hành quân (trong một thời gian...); bước đi (hành quân)
    • a line of march
      đường hành quân
    • to be on the march
      đang hành quân
    • a day's march
      chặng đường hành quân trong một ngày
    • a march past
      cuộc điều hành qua
  3. (nghĩa bóng) sự tiến triển, sự trôi đi
    • the march of events
      sự tiến triển của sự việc
    • the march of time
      sự trôi đi của thời gian
  4. hành khúc, khúc quân hành
ngoại động từ
  1. cho (quân đội...) diễu hành
  2. đưa đi, bắt đi
    • the policemen march the arrested man off
      công an đưa người bị bắt đi
nội động từ
  1. đi, bước đều; diễu hành
  2. (quân sự) hành quân

Idioms

  • to march off
    bước đi, bỏ đi
  • to march out
    bước đi, đi ra
  • to march past
    diễu hành qua
danh từ
  1. bờ cõi, biên giới biên thuỳ
nội động từ
  1. giáp giới, ở sát bờ cõi, ở tiếp biên giới
    • Vietnam marches with China
      Việt-nam giáp giới với Trungquốc