border
/'bɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường biên giới, ranh giới: Đường phân chia chính trị hoặc địa lý giữa các quốc gia, tỉnh, hoặc khu vực.
- Đường viền, mép: Phần rìa, lề hoặc đường trang trí chạy quanh một vật thể, bề mặt hoặc khu vực.
- Vùng biên giới: Khu vực nằm gần hoặc dọc theo một đường biên giới.
Động từ:
- Tiếp giáp với, giáp ranh với: Nằm ngay cạnh hoặc chia sẻ một đường biên với một khu vực khác.
- Viền, trang trí đường viền: Tạo ra hoặc thêm một đường viền xung quanh thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They crossed the border into Canada. (Họ đã vượt qua biên giới vào Canada.)
- She added a floral border to the edge of the quilt. (Cô ấy đã thêm một đường viền hoa vào mép của tấm chăn.)
- He grew up in a small town near the border. (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần biên giới.)
Động từ:
- Our garden borders a beautiful forest. (Khu vườn của chúng tôi giáp với một khu rừng đẹp.)
- The photograph was bordered in black. (Bức ảnh được viền màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to border on something":
- (Nghĩa đen) Tiếp giáp với: The property borders on the river. (Bất động sản tiếp giáp với con sông.)
- (Nghĩa bóng) Gần như là, suýt nữa là (một trạng thái, thường là tiêu cực): His rudeness borders on insult. (Sự thô lỗ của anh ta gần như là một sự xúc phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Borderline (n/adj): Đường ranh giới; ở mức ranh giới, không rõ ràng.
- His behavior is borderline unacceptable. (Hành vi của anh ta ở mức gần như không thể chấp nhận được.)
- Borderland (n): Vùng biên giới, vùng đệm.
- Bordering (adj): Giáp ranh, tiếp giáp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: boundary (ranh giới), frontier (biên cương), edge (rìa, mép), perimeter (chu vi).
- Động từ: adjoin (giáp ranh), abut (tiếp giáp), edge (viền), fringe (viền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Border on: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Cross a border: Vượt qua một ranh giới (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như vượt qua giới hạn đạo đức).
- His comments crossed the border of good taste. (Những bình luận của anh ta đã vượt quá giới hạn của sự tế nhị.)
danh từ
- bờ, mép, vỉa, lề
- biên giới
- đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)
- (the Border) vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh
- luống chạy quanh vườn
động từ
- viền
- tiếp, giáp với
- the park borders on the shores of the lakecông viên nằm giáp với bờ hồ
- (nghĩa bóng) gần như, giống như
- his bluntness borders upon insolencesự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược