environ

/in'vaiərən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao vây, vây quanh: Chỉ hành động bao bọc, bao quanh một cái đó từ mọi phía, thường tạo thành một vòng tròn hoặc ranh giới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The ancient castle was environed by a deep moat. (Lâu đài cổ được bao vây bởi một con hào sâu.)
    • A sense of peace environed the small mountain village. (Một cảm giác thanh bình bao vây ngôi làng nhỏ trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (thường gặp): Từ này thường được sử dụngdạng bị động hoặc dạng phân từ quá khứ để mô tả trạng thái bị bao quanh.
    • The city is environed by hills on three sides. (Thành phố được bao vây bởi đồi núi ở ba phía.)
    • He felt environed by love and support from his family. (Anh ấy cảm thấy được bao bọc bởi tình yêu sự ủng hộ từ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Environment (n): Môi trường (xung quanh). Đây danh từ phổ biến nhất nguồn gốc từ "environ".
    • We must protect the natural environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên.)
  • Environmental (adj): (Thuộc về) môi trường.
    • Environmental issues are a global concern. (Các vấn đề môi trường mối quan tâm toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround: Bao quanh, vây quanh.
  • Encircle: Bao vây, vây quanh (thành vòng tròn).
  • Encompass: Bao trùm, bao gồm (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Lưu ý
  • "Environ" một từ tính trang trọng không thường dùng trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "surround" hoặc "encircle" được ưa chuộng hơn.
  • Danh từ "environment" (môi trường) dạng thức phổ biến quen thuộc nhất của từ này.
ngoại động từ
  1. bao vây, vây quanh, bao vây