surround
/sə'raund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bao quanh, vây quanh: Chỉ hành động tạo thành một vòng tròn hoặc một ranh giới xung quanh một người, một vật hoặc một khu vực.
- Bao vây: Dùng trong bối cảnh quân sự, chỉ việc vây hãm một nơi nào đó.
Danh từ:
- Tấm quanh thảm: Một dải vật liệu (như thảm, gỗ) được đặt xung quanh mép của một tấm thảm chính hoặc một khu vực sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- High mountains surround the valley. (Những ngọn núi cao bao quanh thung lũng.)
- The police surrounded the building. (Cảnh sát bao vây tòa nhà.)
- She likes to surround herself with books. (Cô ấy thích bao quanh mình với sách.)
Danh từ:
- We chose a blue carpet with a grey surround. (Chúng tôi chọn tấm thảm màu xanh dương với tấm viền quanh màu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be surrounded by something/someone": được bao quanh bởi cái gì/ai đó.
- The island is surrounded by crystal clear water. (Hòn đảo được bao quanh bởi làn nước trong vắt như pha lê.)
- "to surround oneself with": tự bao quanh mình với (những người, thứ mình yêu thích).
- He surrounds himself with positive people. (Anh ấy bao quanh mình với những người tích cực.)
Biến thể và từ liên quan
- Surrounding (tính từ): xung quanh, lân cận.
- The surrounding countryside is very beautiful. (Vùng nông thôn xung quanh rất đẹp.)
- Surroundings (danh từ số nhiều): môi trường xung quanh, khung cảnh xung quanh.
- The house is in pleasant surroundings. (Ngôi nhà nằm trong một khung cảnh xung quanh dễ chịu.)
- Surround sound (danh từ): hệ thống âm thanh vòm (một thuật ngữ kỹ thuật).
- This home theater system has excellent surround sound. (Hệ thống rạp hát tại gia này có âm thanh vòm tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Encircle: bao vòng quanh.
- Envelop: bao bọc, phủ kín.
- Enclose: bao bọc, rào lại (thường bằng tường, hàng rào).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "surround" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa mới. Hành động "bao quanh" thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với cấu trúc "surround with").
danh từ
- tấm quanh thảm (phủ khoảng sàn nhà giữa thảm và tường)
ngoại động từ
- bao quanh, vây quanh
- bao vây (quân địch)