palisade

/,pæli'seid/
Học thuật
Thân thiện
palisade

The soldiers built a wooden palisade around their camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng rào gỗ, hàng rào cọc nhọn: Một bức rào chắn được tạo thành từ những cây cọc gỗ dài, nhọn đầu, đóng sát cạnh nhau xuống đất, thường dùng với mục đích phòng thủ hoặc phân định ranh giới.
    • Vách đá dựng đứng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một vách đá hoặc dãy đá cao, dốc đứng, thường thấy dọc theo bờ sông hoặc bờ biển.
  2. Động từ:

    • Rào lại, bao quanh bằng hàng rào cọc: Hành động xây dựng hoặc bao quanh một khu vực bằng một hàng rào cọc nhọn (palisade) để phòng thủ hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient settlement was protected by a wooden palisade. (Khu định cư cổ đại được bảo vệ bởi một hàng rào cọc gỗ.)
    • We hiked along the top of the palisade overlooking the river. (Chúng tôi đi bộ dọc theo đỉnh của vách đá dựng đứng nhìn ra con sông.)
  • Động từ:

    • The settlers quickly palisaded their camp to guard against attacks. (Những người định cư nhanh chóng rào kín trại của họ bằng cọc nhọn để phòng thủ trước các cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Palisade cell": (Thuật ngữ sinh học) Tế bào trụ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành chỉ một loại tế bào thực vật.
    • Palisade cells are found in leaves and are responsible for photosynthesis. (Tế bào trụ trong cây chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Palisading (danh động từ): Hành động xây dựng hoặc tạo thành một hàng rào cọc.
  • Palisaded (tính từ): Được bao quanh hoặc bảo vệ bằng hàng rào cọc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hàng rào): Stockade (hàng rào cọc), fence (hàng rào), fortification (công sự phòng thủ).
  • Danh từ (nghĩa vách đá): Cliff (vách đá), precipice (vực đá dựng đứng), escarpment (dốc đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "palisade".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "palisade".

palisade

The soldiers built a wooden palisade around their camp.

danh từ
  1. hàng rào cọ, hàng rào chấn song sắt
  2. (quân sự) cọc rào nhọn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vách đá dốc đứng (ở bờ biển)
ngoại động từ
  1. rào bằng hàng rào chấn song

Từ đồng nghĩa