smother

/'smʌðə/
Học thuật
Thân thiện
smother

A firefighter uses a heavy blanket to smother a small campfire.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm ngạt thở, bóp chết: Hành động ngăn cản việc thở, thường bằng cách che phủ đường thở hoặc bằng lực, dẫn đến thiếu oxy.
    • Dập tắt (lửa): Làm cho ngọn lửa tắt đi bằng cách ngăn không cho tiếp xúc với oxy, thường bằng cách phủ lên .
    • Che giấu, đè nén: Kiềm chế hoặc ngăn chặn một cái đó biểu lộ ra ngoài, như cảm xúc, âm thanh hoặc thông tin.
    • Bao phủ, phủ kín một cách dày đặc: Phủ lên thứ đó với một lượng lớn vật chất.
  2. Danh từ:

    • Đám khói dày đặc: Một đám khói dày, mù mịt gây khó thở.
    • Tình trạng hỗn độn, lộn xộn: Một tình huống hỗn loạn với nhiều thứ chồng chất lên nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The killer tried to smother the victim with a pillow. (Kẻ sát nhân cố gắng bóp chết nạn nhân bằng một cái gối.)
    • She used a fire blanket to smother the small kitchen fire. ( ấy dùng chăn cứu hỏa để dập tắt đám cháy nhỏ trong bếp.)
    • He tried to smother his laughter during the serious meeting. (Anh ấy cố gắng nhịn cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
    • The chef smothered the steak in a rich pepper sauce. (Đầu bếp phủ kín miếng bít tết trong một loại sốt tiêu đậm đà.)
  • Danh từ:

    • A smother of dust rose from the collapsed building. (Một đám bụi mù mịt bốc lên từ tòa nhà đổ sập.)
    • The desk was a smother of papers and books. (Cái bàn là một đống hỗn độn giấy tờ sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smother someone/something with something": Bao phủ hoặc đối xử với ai/cái một cách quá mức, thường ám chỉ sự choáng ngợp.

    • She smothered her child with kisses. ( ấy bao phủ đứa con bằng những nụ hôn.)
    • He smothered her with attention until she felt uncomfortable. (Anh ấy quan tâm ấy quá mức đến nỗi cảm thấy khó chịu.)
  • "to smother up": Che giấu hoặc giữ kín một sự việc, thường tiêu cực.

    • The company tried to smother up the scandal. (Công ty cố gắng che giấu vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Smothering (adj): tính chất làm ngạt thở, choáng ngợp, bức bối.
    • The smothering heat of the tropical afternoon. (Cái nóng ngột ngạt của buổi chiều nhiệt đới.)
    • His smothering love made her feel trapped. (Tình yêu choáng ngợp của anh khiến cảm thấy bị mắc kẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffocate (v): Làm ngạt thở.
  • Stifle (v): Bóp nghẹt, đè nén (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Extinguish (v): Dập tắt (lửa).
  • Suppress (v): Đàn áp, kiềm chế.
  • Cover (v): Che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smother with: Xem trong phần Các cách sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
  • A smother of lies: Một mớ hỗn độn những lời nói dối chồng chất lên nhau.
    • His explanation was just a smother of lies. (Lời giải thích của anh ta chỉ một mớ hỗn độn những lời nói dối.)
smother

A firefighter uses a heavy blanket to smother a small campfire.

danh từ
  1. lửa âm ỉ; sự cháy âm ỉ
  2. tình trạng âm ỉ
  3. đám bụi ; đám khói
  4. sa mù
  5. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mờ tối ( khói ...)
ngoại động từ
  1. làm ngột ngạt, làm ngạt thở; bóp chết
  2. làm (lửa) cháy âm ỉ
  3. giấu giếm, che giấu, bưng bít
    • to smother up facts
      che giấu sự thật
    • to smother a yawn
      che cái ngáp
  4. bao bọc, bao phủ, phủ kín
    • road smothered in dust
      đường (phủ) đầy bụi
nội động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết ngạt, nghẹt thở

Idioms

  • to smother somebody with gifts
    gửi đồ biếu tới tấp cho ai
  • to smother somebody with kindness
    đối đãi với ai hết lòng tử tế