smother
/'smʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm ngạt thở, bóp chết: Hành động ngăn cản việc thở, thường bằng cách che phủ đường thở hoặc bằng lực, dẫn đến thiếu oxy.
- Dập tắt (lửa): Làm cho ngọn lửa tắt đi bằng cách ngăn không cho nó tiếp xúc với oxy, thường bằng cách phủ lên nó.
- Che giấu, đè nén: Kiềm chế hoặc ngăn chặn một cái gì đó biểu lộ ra ngoài, như cảm xúc, âm thanh hoặc thông tin.
- Bao phủ, phủ kín một cách dày đặc: Phủ lên thứ gì đó với một lượng lớn vật chất.
Danh từ:
- Đám khói mù dày đặc: Một đám khói dày, mù mịt gây khó thở.
- Tình trạng hỗn độn, lộn xộn: Một tình huống hỗn loạn với nhiều thứ chồng chất lên nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The killer tried to smother the victim with a pillow. (Kẻ sát nhân cố gắng bóp chết nạn nhân bằng một cái gối.)
- She used a fire blanket to smother the small kitchen fire. (Cô ấy dùng chăn cứu hỏa để dập tắt đám cháy nhỏ trong bếp.)
- He tried to smother his laughter during the serious meeting. (Anh ấy cố gắng nhịn cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
- The chef smothered the steak in a rich pepper sauce. (Đầu bếp phủ kín miếng bít tết trong một loại sốt tiêu đậm đà.)
Danh từ:
- A smother of dust rose from the collapsed building. (Một đám bụi mù mịt bốc lên từ tòa nhà đổ sập.)
- The desk was a smother of papers and books. (Cái bàn là một đống hỗn độn giấy tờ và sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to smother someone/something with something": Bao phủ hoặc đối xử với ai/cái gì một cách quá mức, thường ám chỉ sự choáng ngợp.
- She smothered her child with kisses. (Cô ấy bao phủ đứa con bằng những nụ hôn.)
- He smothered her with attention until she felt uncomfortable. (Anh ấy quan tâm cô ấy quá mức đến nỗi cô cảm thấy khó chịu.)
"to smother up": Che giấu hoặc giữ kín một sự việc, thường là tiêu cực.
- The company tried to smother up the scandal. (Công ty cố gắng che giấu vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Smothering (adj): Có tính chất làm ngạt thở, choáng ngợp, bức bối.
- The smothering heat of the tropical afternoon. (Cái nóng ngột ngạt của buổi chiều nhiệt đới.)
- His smothering love made her feel trapped. (Tình yêu choáng ngợp của anh khiến cô cảm thấy bị mắc kẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocate (v): Làm ngạt thở.
- Stifle (v): Bóp nghẹt, đè nén (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Extinguish (v): Dập tắt (lửa).
- Suppress (v): Đàn áp, kiềm chế.
- Cover (v): Che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smother with: Xem trong phần Các cách sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
- A smother of lies: Một mớ hỗn độn những lời nói dối chồng chất lên nhau.
- His explanation was just a smother of lies. (Lời giải thích của anh ta chỉ là một mớ hỗn độn những lời nói dối.)
danh từ
- lửa âm ỉ; sự cháy âm ỉ
- tình trạng âm ỉ
- đám bụi mù; đám khói mù
- sa mù
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mờ tối (vì có khói mù...)
ngoại động từ
- làm ngột ngạt, làm ngạt thở; bóp chết
- làm (lửa) cháy âm ỉ
- giấu giếm, che giấu, bưng bít
- to smother up factsche giấu sự thật
- to smother a yawnche cái ngáp
- bao bọc, bao phủ, phủ kín
- road smothered in dustđường (phủ) đầy bụi
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết ngạt, nghẹt thở
Idioms
- to smother somebody with giftsgửi đồ biếu tới tấp cho ai
- to smother somebody with kindnessđối đãi với ai hết lòng tử tế