muddle
/'mʌdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng lộn xộn, hỗn độn, rối ren: Chỉ một trạng thái bừa bộn, thiếu trật tự, hoặc một tình huống phức tạp, khó hiểu.
- Sự nhầm lẫn, sự rối trí: Chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, suy nghĩ không rõ ràng.
Ngoại động từ:
- Làm lộn xộn, làm rối tung: Hành động khiến một thứ gì đó trở nên bừa bộn, mất trật tự.
- Làm rối trí, làm mụ đi: Hành động khiến ai đó trở nên bối rối, không suy nghĩ sáng suốt, thường do tác động của rượu, thuốc hoặc thông tin phức tạp.
- Làm hỏng (một việc gì đó): Thực hiện một công việc một cách cẩu thả, vụng về dẫn đến kết quả tồi.
Nội động từ:
- Lúng túng, loay hoay: Hành động một cách vụng về, thiếu phương hướng rõ ràng, thường trong khi cố gắng giải quyết một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My thoughts are in a complete muddle. (Suy nghĩ của tôi đang trong một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
- There was a muddle over the hotel bookings. (Đã có một sự nhầm lẫn về việc đặt phòng khách sạn.)
Ngoại động từ:
- Don't muddle the papers on my desk. (Đừng làm lộn xộn đống giấy tờ trên bàn tôi.)
- Too much alcohol can muddle your thinking. (Quá nhiều rượu có thể làm rối trí bạn.)
- I've muddled the instructions and now I don't know what to do. (Tôi đã làm hỏng/làm rối các chỉ dẫn và giờ tôi không biết phải làm gì.)
Nội động từ:
- He muddled around in the kitchen, trying to make breakfast. (Anh ấy loay hoay trong bếp, cố gắng làm bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a muddle": ở trong tình trạng lộn xộn, rối ren.
- The company's finances are in a real muddle. (Tài chính của công ty đang thực sự rối ren.)
"to muddle through (something)": lúng túng, vật lộn nhưng cuối cùng cũng hoàn thành (việc gì đó) một cách nào đó.
- I didn't have a plan, I just muddled through. (Tôi không có kế hoạch, tôi chỉ lúng túng làm cho xong việc.)
Biến thể và từ gần giống
Muddled (tính từ): lộn xộn, rối rắm; (về suy nghĩ) không minh mẫn.
- He gave a muddled explanation. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích rối rắm.)
- a muddled head (cái đầu mụ mị)
Muddle-headed (tính từ): đầu óc lẫn lộn, không sáng suốt.
- a muddle-headed plan (một kế hoạch ngu ngốc, không rõ ràng)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: mess (mớ hỗn độn), confusion (sự nhầm lẫn, rối loạn), jumble (mớ lộn xộn).
- Động từ: confuse (làm nhầm lẫn), jumble (trộn lẫn lung tung), mess up (làm hỏng, làm lộn xộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Muddle along/on: tiếp tục một cách lúng túng, không có kế hoạch rõ ràng.
- We'll just have to muddle along as best we can. (Chúng tôi sẽ phải cứ lúng túng cố gắng hết sức thôi.)
Muddle something up: làm lẫn lộn, nhầm lẫn hai hoặc nhiều thứ với nhau.
- I always muddle the twins up. (Tôi luôn nhầm lẫn hai đứa trẻ sinh đôi với nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "to make a muddle of something": làm hỏng việc gì đó một cách vụng về.
- I'm afraid I've made a muddle of the arrangements. (Tôi e là tôi đã làm hỏng các sắp xếp rồi.)
danh từ
- tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, tình trạng rối ren ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- all in a muddlelộn xộn lung tung cả
- to be in a muddlerối ren cả lên
ngoại động từ
- làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng
- to muddle a joblàm hỏng một công việc
- làm mụ, làm đần độn; làm rối trí
- a glass of whisky muddles himmột cốc rượu uytky làm anh ta mụ cả óc
- làm lẫn lộn lung tung
nội động từ
- lúng túng, luẩn quẩn, loay hoay
- to muddle through itlúng túng mâi rồi mới làm được