pickle

/'pikl/
Học thuật
Thân thiện
pickle

He found himself in a real pickle when he locked his keys in the car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước giầm, nước muối chua: Một loại dung dịch thường giấm, nước muối hoặc nước mắm, dùng để bảo quản tạo vị chua cho thực phẩm.
    • Đồ chua, dưa chua: Thực phẩm (như rau củ, quả) đã được ngâm bảo quản trong nước giầm.
    • Tình huống khó khăn, tình thế lúng túng: (Nghĩa không chính thức) Một hoàn cảnh rắc rối hoặc bối rối.
    • Đứa trẻ tinh nghịch, người khó chịu: (Thông tục) Một đứa trẻ nghịch ngợm hoặc một người tính khí khó chịu.
  2. Động từ:

    • Làm dưa chua, ngâm giấm: Hành động bảo quản thực phẩm bằng cách ngâm chúng trong nước giầm (giấm, muối...).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This jar contains homemade pickle. (Cái lọ này chứa nước giầm tự làm.)
    • I love eating pickle with my sandwich. (Tôi thích ăn dưa chua với bánh mì sandwich.)
    • He found himself in a real pickle when he lost his wallet. (Anh ấy thấy mình thực sự lâm vào tình thế khó khăn khi làm mất .)
    • That little pickle hid my keys again! (Đứa bé tinh nghịch ấy lại giấu chìa khóa của tôi rồi!)
  • Động từ:

    • My grandmother taught me how to pickle cucumbers. ( tôi đã dạy tôi cách làm dưa chuột muối chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in a pickle": Ở trong một tình huống khó xử, rắc rối.

    • If we miss the last train, we'll be in a pickle. (Nếu chúng ta lỡ chuyến tàu cuối, chúng ta sẽ lâm vào cảnh khó khăn.)
  • "To have a rod in pickle for someone": (Thành ngữ ) Chuẩn bị sẵn hình phạt cho ai đó.

    • The teacher had a rod in pickle for any student who cheated. ( giáo đã chuẩn bị sẵn hình phạt cho bất kỳ học sinh nào gian lận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pickled (Tính từ): Đã được ngâm chua.

    • We ate pickled vegetables. (Chúng tôi đã ăn rau củ ngâm chua.)
  • Pickling (Danh động từ): Quá trình làm đồ chua.

    • Pickling is a popular method of food preservation. (Làm dưa chua một phương pháp bảo quản thực phẩm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồ chua): Preserves (đồ đóng hộp, muối chua), chutney (tương ớt/tương chua).
  • Danh từ (tình huống khó khăn): Predicament (tình thế khó xử), fix (tình huống khó khăn), jam (cảnh ngộ khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến với cấu trúc "pickle + giới từ".)

Thành ngữ liên quan
  • "In a pretty pickle": Trong một tình huống rất rắc rối hoặc bối rối.
    • You've left us in a pretty pickle by not finishing your report. (Cậu đã khiến chúng tôi lâm vào cảnh rối tung không hoàn thành báo cáo.)
pickle

He found himself in a real pickle when he locked his keys in the car.

danh từ
  1. nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...)
  2. (số nhiều) rau giầm, hoa quả giầm, dưa góp
    • onion pickles
      dưa hành giầm, hành ngâm giấm
    • mango pickles
      xoài ngâm giấm
    • vegetable pickles
      dưa góp
  3. dung dịch axit để tẩy...
  4. hoàn cảnh
    • to be in a sad pickle
      lâm vào hoàn cảnh đáng buồn
  5. đứa bé tinh nghịch
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quạu cọ, người khó chịu

Idioms

  • to have a rod in pickle for somebody
    để sẵn cái roi cho ai một trận đích đáng
ngoại động từ
  1. giầm (củ cải, hành, thịt... vào giấm...)
  2. (hàng hải) xát muối giấm vào (lưng ai) (sau khi đánh đòn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pickle"

Từ có nhắc đến "pickle"