jumble

/'dʤʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
jumble

She sorts through a jumble of colorful toys on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một mớ lộn xộn, một đống hỗn độn: Chỉ một tập hợp các vật thể hoặc ý tưởng bị trộn lẫn một cách lộn xộn, không trật tự.
    • Một lý thuyết hoặc lập luận được tạo nên từ những ý tưởng hỗn tạp hoặc không phù hợp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một tập hợp các yếu tố không đồng nhất.
  2. Động từ:

    • Trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung: Hành động trộn hoặc sắp xếp mọi thứ một cách bừa bãi, không trật tự.
    • Bị lộn xộn, bị lẫn lộn lung tung: Trạng thái bị trộn lẫn một cách hỗn độn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My desk is a jumble of papers and books. (Bàn làm việc của tôi một mớ lộn xộn giấy tờ sách vở.)
    • His explanation was a jumble of confusing ideas. (Lời giải thích của anh ta một mớ ý tưởng rối rắm.)
  • Động từ:

    • Don't jumble all the clean and dirty clothes together. (Đừng trộn lộn tất cả quần áo sạch bẩn với nhau.)
    • The events in the story are jumbled and hard to follow. (Các sự kiện trong câu chuyện bị xáo trộn khó theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a jumble": ở trong tình trạng lộn xộn.
    • My thoughts are in a jumble after the shocking news. (Suy nghĩ của tôi đang lộn xộn sau tin sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumbled (adj): bị xáo trộn, lộn xộn.

    • The jumbled pieces of the puzzle made it difficult to solve. (Những mảnh ghép lộn xộn của trò chơi xếp hình khiến khó giải.)
  • Jumbal (n): () một loại bánh ngọt nhỏ, hình nhẫn.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Chaos (hỗn loạn), mess (mớ hỗn độn), clutter (sự bừa bộn), muddle (sự lộn xộn).
  • Động từ: Mix up (trộn lẫn), scramble (xáo trộn), disarrange (làm mất trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jumble up: Trộn lẫn hoàn toàn, làm lộn xộn.
    • The strong wind jumbled up all the documents on the table. (Cơn gió mạnh đã làm lộn xộn tất cả tài liệu trên bàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "jumble")

jumble

She sorts through a jumble of colorful toys on the floor.

danh từ
  1. (như) jumbal
  2. mớ lộn xộn, mớ bòng bong
ngoại động từ
  1. trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung
nội động từ
  1. lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả