confuse
/kən'fju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm ai đó bối rối, lúng túng, không hiểu rõ: Khiến ai đó cảm thấy mơ hồ, không rõ ràng hoặc khó hiểu về một điều gì đó.
- Làm rối rắm, làm phức tạp hóa: Khiến một vấn đề, tình huống hoặc ý tưởng trở nên khó hiểu hoặc không rõ ràng.
- Nhầm lẫn giữa hai người/vật với nhau: Coi người này/vật này là người kia/vật kia do sự tương đồng.
- Làm ai đó ngượng ngùng, xấu hổ: Khiến ai đó mất bình tĩnh và cảm thấy lúng túng.
Ví dụ sử dụng
- (Những chỉ dẫn phức tạp làm bối rối các nhân viên mới.)
- (Làm ơn đừng làm rối vấn đề với những chi tiết không liên quan.)
- (Mọi người thường nhầm tôi với chị sinh đôi của tôi.)
- (Anh ấy bối rối trước sự chú ý đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get confused": ở trong trạng thái bối rối, không hiểu.
- I'm confused about what to do next. (Tôi bối rối không biết nên làm gì tiếp theo.)
- "to confuse the matter": làm cho vấn đề thêm rối rắm.
- Bringing up old arguments only confuses the matter. (Việc đưa ra những tranh cãi cũ chỉ làm rối vấn đề thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Confused (adj): bối rối, rối trí, lộn xộn.
- a confused expression (một vẻ mặt bối rối)
- a confused pile of papers (một đống giấy tờ lộn xộn)
- Confusing (adj): gây bối rối, khó hiểu.
- The map was very confusing. (Tấm bản đồ rất khó hiểu.)
- Confusion (n): sự bối rối, sự nhầm lẫn, tình trạng hỗn loạn.
- There was some confusion about the meeting time. (Có một chút nhầm lẫn về giờ họp.)
Từ đồng nghĩa
- Bewilder: làm cho hoang mang, lúng túng (mức độ mạnh hơn).
- Perplex: làm cho bối rối, khó xử (nhấn mạnh sự phức tạp).
- Fluster: làm cho lúng túng, mất bình tĩnh (thường trong tình huống xã hội).
- Mistake (for): nhầm lẫn (với cái gì đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Confuse someone/something with someone/something: nhầm ai/cái gì với ai/cái gì.
- Don't confuse kindness with weakness. (Đừng nhầm lẫn lòng tốt với sự yếu đuối.)
Thành ngữ liên quan
- To add to the confusion: làm cho tình hình thêm rối rắm.
- His late arrival only added to the confusion. (Việc anh ấy đến muộn chỉ làm mọi thứ thêm rối rắm.)
ngoại động từ
- làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn
- làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...)
- lẫn lộn, nhầm lẫn
- to confuse datesnhầm ngày
- to confuse someone with anothernhầm ai với người khác
- ((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ