obscure

/əb'skjuə/
Học thuật
Thân thiện
obscure

The author's obscure writing style makes the novel difficult to understand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng: Chỉ sự thiếu ánh sáng hoặc sự thiếu rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc khó hiểu.
    • Không tiếng tăm, ít được biết đến: Chỉ một người, một địa điểm hoặc một sự vật không nổi tiếng, ít người biết đến.
    • Khó hiểu, tối nghĩa: Chỉ một cách diễn đạt, một văn phong hoặc một ý tưởng phức tạp, không dễ tiếp cận.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm tối, làm mờ, che khuất: Hành động che đi, làm cho khó nhìn thấy hoặc khó nhận ra.
    • Làm khó hiểu, làm mơ hồ: Hành động làm cho một ý tưởng, một sự thật trở nên không rõ ràng, khó nắm bắt.
    • Làm lu mờ (tên tuổi, danh tiếng): Hành động khiến một người hoặc một thành tựu không được chú ý hoặc công nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The path was obscure in the moonlight. (Con đường mờ mịt dưới ánh trăng.)
    • He is an obscure poet from the 18th century. (Ông ấy một nhà thơ ít người biết đến từ thế kỷ 18.)
    • The instructions were obscure and confusing. (Những chỉ dẫn này tối nghĩa khó hiểu.)
  • Ngoại động từ:

    • Fog obscured the view of the mountains. (Sương mù che khuất tầm nhìn ra những ngọn núi.)
    • The politician tried to obscure the truth. (Chính trị gia đó cố gắng làm mờ sự thật.)
    • Her achievements were obscured by her famous sister. (Những thành tựu của ấy bị lu mờ bởi người chị nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deliberately obscure": Cố ý làm cho mơ hồ, không rõ ràng.

    • The contract was deliberately obscure on key points. (Hợp đồng cố ý mơ hồ về những điểm then chốt.)
  • "To remain obscure": Vẫn còn ít được biết đến, vẫn chưa nổi tiếng.

    • Despite his talent, he remained obscure for most of his life. (Bất chấp tài năng, ông ấy vẫn ít người biết đến trong phần lớn cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Obscurity (danh từ): Sự tối tăm, mờ mịt; sự vô danh, ít tiếng tăm.
    • The artist lived in obscurity for years. (Nghệ sĩ sống trong cảnh vô danh nhiều năm.)
  • Obscurely (trạng từ): Một cách mờ mịt, không rõ ràng.
    • He hinted at it obscurely. (Anh ta ám chỉ điều đó một cách mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
    • Unclear: Không rõ ràng.
    • Unknown: Không được biết đến.
    • Unfamous: Không nổi tiếng.
  • Ngoại động từ:
    • Conceal: Che giấu.
    • Hide: Giấu, che khuất.
    • Cloud: Làm mờ, làm u ám (nghĩa bóng).
    • Blur: Làm nhòe, làm mờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "obscure" không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "obscure" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • To obscure the issue: Làm rối vấn đề, làm cho vấn đề trở nên khó hiểu hơn.
    • Don't use technical jargon; it will only obscure the issue. (Đừng dùng thuật ngữ chuyên môn; chỉ làm rối vấn đề thêm.)
  • An obscure reference: Một sự ám chỉ khó hiểu, không rõ ràng.
    • The article made an obscure reference to a historical event. (Bài báo đưa ra một sự ám chỉ mơ hồ về một sự kiện lịch sử.)
obscure

The author's obscure writing style makes the novel difficult to understand.

tính từ
  1. tối, tối tăm, mờ, mờ mịt
  2. không nghĩa, tối nghĩa
    • obscure style
      văn tối nghĩa
  3. không tiếng tăm, ít người biết đến
    • an obscure author
      tác giả không tiếng tăm
    • an obscure village
      làng ít người biết đến
ngoại động từ
  1. làm tối, làm mờ
  2. làm không , làm khó hiểu
  3. làm mờ (tên tuổi)
  4. che khuất