isolated

/'aisəleitid/
Học thuật
Thân thiện
isolated

The small village remained isolated in the mountains for centuries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cô lập, biệt lập: Chỉ một người, vật, hoặc nơi chốn bị tách biệt, xa cách về mặt vật hoặc xã hội so với những thứ khác.
    • Cách ly: Trong y học, chỉ việc bị tách riêng ra để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.
    • Riêng lẻ, đơn lẻ: Chỉ một sự việc, sự kiện xảy ra một cách rời rạc, không thường xuyên không mối liên hệ với những sự việc khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmhouse felt very isolated. (Ngôi nhà trang trại cảm giác rất biệt lập.)
    • The patient with the infectious disease was kept isolated. (Bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm được giữ cách ly.)
    • These are not systematic problems, just isolated incidents. (Đây không phải vấn đề hệ thống, chỉ những sự cố đơn lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel isolated": cảm thấy bị cô lập, cảm thấy cô đơn tách biệt.

    • After moving to a new city, she felt isolated. (Sau khi chuyển đến thành phố mới, ấy cảm thấy bị cô lập.)
  • "in isolated cases": trong những trường hợp cá biệt, riêng lẻ.

    • The vaccine is effective, with side effects occurring only in isolated cases. (Vắc-xin hiệu quả, với tác dụng phụ chỉ xảy ra trong những trường hợp cá biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolate (động từ): cô lập, tách biệt, cách ly.

    • Scientists managed to isolate the virus. (Các nhà khoa học đã thành công trong việc cô lập virus.)
  • Isolation (danh từ): sự cô lập, sự cách ly.

    • The prisoner was kept in solitary isolation. ( nhân bị giam giữ trong sự cô lập hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh.
  • Secluded: ẩn dật, biệt lập.
  • Detached: tách rời, riêng biệt.
  • Separated: bị tách ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'isolated' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'isolate').

Thành ngữ liên quan
  • An isolated case: một trường hợp cá biệt, đơn lẻ.
    • This error appears to be an isolated case. (Lỗi này dường nhưmột trường hợp cá biệt.)
isolated

The small village remained isolated in the mountains for centuries.

tính từ
  1. cô lập
  2. (y học) cách ly
  3. (điện học) cách
  4. (hoá học) tách ra

Từ chứa "isolated"

Từ có nhắc đến "isolated"