detached

/di'tætʃt/
Học thuật
Thân thiện
detached

A detached garage stands behind the main house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tách rời, rời ra: Chỉ trạng thái không được gắn kết, liên kết hoặc kết nối về mặt vật .
    • Đứng riêng biệt: Dùng để mô tả một tòa nhà hoặc công trình không được xây dựng liền kề với các tòa nhà khác.
    • Vô tư, khách quan: Chỉ thái độ hoặc cảm xúc không bị ảnh hưởng bởi sự thiên vị, lợi ích cá nhân hoặc sự gắn bó về mặt tình cảm.
    • Xa cách, tách biệt: Chỉ cảm giác hoặc trạng thái bị cô lập, tách rời khỏi người khác hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The handle became detached from the door. (Tay nắm cửa đã bị rời ra khỏi cánh cửa.)
    • They live in a detached house with a large garden. (Họ sống trong một ngôi nhà đứng riêng biệt khu vườn rộng.)
    • A good judge must remain detached and impartial. (Một thẩm phán tốt phải luôn vô tư công bằng.)
    • After the argument, she felt strangely detached from her family. (Sau cuộc tranh cãi, ấy cảm thấy xa cách một cách kỳ lạ với gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a detached manner": một cách thờ ơ, xa cách.
    • He observed the conflict in a detached manner. (Anh ấy quan sát cuộc xung đột một cách thờ ơ.)
  • "Detached interest": sự quan tâm mang tính khách quan, không dính líu về mặt cảm xúc.
    • She viewed the political scandal with detached interest. ( ấy nhìn vụ bê bối chính trị với sự quan tâm khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Detach (động từ): tách rời, tháo rời.
    • Please detach the form and send it back. (Vui lòng tách tờ đơn ra gửi lại.)
  • Detachment (danh từ):
    • Sự tách rời, đội quân tách biệt.
    • Sự vô tư, thái độ khách quan.
Từ đồng nghĩa
  • Separated: bị tách ra, chia cắt.
  • Disconnected: bị ngắt kết nối, rời rạc.
  • Impartial: công bằng, không thiên vị.
  • Aloof: xa cách, lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Attached: được gắn kết, gắn bó.
  • Connected: được kết nối.
  • Involved: dính líu, tham gia sâu sắc.
  • Biased: thiên vị.
Cụm từ liên quan
  • Semi-detached house: nhà liền kề một bên (một kiểu nhà phổ biếnAnh, chỉ chung một bức tường với nhà bên cạnh).
    • They bought a semi-detached house in the suburbs. (Họ đã mua một ngôi nhà liền kề một bênngoại ô.)
detached

A detached garage stands behind the main house.

tính từ
  1. rời ra, tách ra, đứng riêng ra
    • a detached house
      căn nhà xây tách riêng ra, nhà đứng chơ vơ một mình
    • to live a detached life
      sống cuộc đời tách rời
  2. không lệ thuộc; vô tư, không thiên kiến, khách quan
    • a detached view
      quan điểm vô tư