attached
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gắn bó, thương yêu, quyến luyến: Có cảm xúc yêu mến, gần gũi và liên kết tình cảm mạnh mẽ với một người, một vật hoặc một nơi chốn.
- Được gắn vào, được đính kèm, được nối liền: Ở trong trạng thái được kết nối vật lý hoặc liên kết chặt chẽ với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Ý nghĩa tình cảm (gắn bó, thương yêu):
- She is deeply attached to her childhood home. (Cô ấy gắn bó sâu sắc với ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
- The boy is very attached to his pet dog. (Cậu bé rất quyến luyến với chú chó cưng của mình.)
Ý nghĩa vật lý/liên kết (được gắn vào, được đính kèm):
- Please review the attached file in the email. (Vui lòng xem xét tệp đính kèm trong email.)
- The garage is attached to the main house. (Nhà để xe được nối liền với ngôi nhà chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/become attached to someone/something": trở nên gắn bó, yêu quý ai đó/cái gì đó.
- He quickly became attached to his new colleagues. (Anh ấy nhanh chóng trở nên gắn bó với các đồng nghiệp mới.)
"attached hereto" (ngôn ngữ trang trọng, pháp lý): được đính kèm theo đây.
- The document attached hereto is the official contract. (Tài liệu đính kèm theo đây là hợp đồng chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Attach (động từ): gắn, đính kèm, buộc vào.
- Attach the photo to your application form. (Hãy đính kèm ảnh vào đơn đăng ký của bạn.)
Attachment (danh từ):
- Sự gắn bó, tình cảm quyến luyến.
- The child formed a strong attachment to her nanny. (Đứa trẻ hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với bảo mẫu của mình.)
- Vật đính kèm, phụ kiện.
- The vacuum cleaner comes with various attachments. (Máy hút bụi đi kèm với nhiều phụ kiện khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Gắn bó, quyến luyến: affectionate, devoted, fond.
- Được gắn vào, kết nối: connected, joined, affixed.
Từ trái nghĩa
- Gắn bó, quyến luyến: detached, indifferent, aloof.
- Được gắn vào, kết nối: detached, separate, disconnected.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attach to: gắn với, liên kết với.
- Great importance is attached to this decision. (Tầm quan trọng lớn được gắn với quyết định này.)
Thành ngữ liên quan
- No strings attached: không có điều kiện ràng buộc, hoàn toàn vô tư.
- He offered his help with no strings attached. (Anh ấy đề nghị giúp đỡ mà không có điều kiện ràng buộc gì.)
Adjective
- thương yêu, yêu mến
- She was very attached to her father.Cô ấy đã rất thương yêu cha.
- (các tòa nhà) được nối liền bằng tường bên
- được liên hiệp, liên kết, hợp nhất, tham gia vào, gắn với