connected

/kə'nektid/
Học thuật
Thân thiện
connected

The printer is connected to the computer with a blue cable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kết nối, được nối với nhau: Chỉ trạng thái hai hoặc nhiều vật, bộ phận, hoặc hệ thống được liên kết, gắn với nhau về mặt vật hoặc chức năng.
    • liên quan, mối quan hệ: Chỉ việc sự liên hệ, gắn bó hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật, sự việc, ý tưởng hoặc con người.
    • Mạch lạc, liền mạch: Dùng để chỉ một bài nói, lý luận, hoặc câu chuyện sự liên kết chặt chẽ, logic giữa các phần.
    • (Toán học) Liên thông: Một thuộc tính trong toán học chỉ một không gian hoặc đồ thị mọi điểm đều có thể được nối với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Make sure the printer is connected to the computer. (Hãy đảm bảo máy in được kết nối với máy tính.)
    • The two issues are deeply connected. (Hai vấn đề này mối liên hệ sâu sắc.)
    • Her essay was clear and connected. (Bài luận của ấy rõ ràng mạch lạc.)
    • He is connected to a famous political family. (Anh ấy họ hàng với một gia đình chính trị gia nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-connected": nhiều mối quan hệ xã hội tốt, đặc biệt với những người quyền lực hoặc ảnh hưởng.

    • He got the job because he is well-connected in the industry. (Anh ta được công việc nhiều mối quan hệ tốt trong ngành.)
  • "connected space" (không gian liên thông): Một khái niệm trong toán học chỉ một không gian - không thể phân tách thành hai tập hợp mở rời nhau, không rỗng.

    • The interval [0,1] is a connected space. (Đoạn [0,1] một không gian liên thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Connect (v): Kết nối, liên kết, nối lại.

    • Please connect the wires correctly. (Hãy nối các dây điện cho đúng.)
  • Connection (n): Sự kết nối; mối liên hệ; mối quan hệ.

    • There is a clear connection between diet and health. ( một mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống sức khỏe.)
  • Connectivity (n): Khả năng kết nối; tính liên thông.

    • The connectivity of the network is excellent. (Khả năng kết nối của mạng lưới rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Linked: Được liên kết, liên quan.
  • Associated: liên quan, kết hợp.
  • Related: quan hệ, liên quan.
  • Attached: Được gắn vào, gắn liền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Connected" tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "connect") - Connect up: Nối tất cả các bộ phận lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. - It took an hour to connect up the new stereo system. (Phải mất một tiếng để nối tất cả các bộ phận của hệ thống âm thanh nổi mới.)

  • Connect with:
    • Thiết lập mối quan hệ hoặc sự đồng cảm với ai đó.
      • The teacher really connects with her students. (Giáo viên đó thực sự kết nối được với học sinh của mình.)
    • Liên hệ, liên kết một sự việc với một sự việc khác.
      • Can you connect this theory with the practical examples? (Bạn có thể liên hệ lý thuyết này với các dụ thực tế không?)
Thành ngữ liên quan
  • "to be connected at the hip": (nghĩa bóng) Gắn bó rất chặt chẽ, luôn luôncùng nhau, thường dùng cho hai người.
    • Those two best friends are connected at the hip. (Hai người bạn thân đó gắn bó với nhau như hình với bóng.)
connected

The printer is connected to the computer with a blue cable.

tính từ
  1. mạch lạc (bài nói, lý luận...)
  2. quan hệ vơi, họ hàng với
    • well connected
      họ hàng thân thuộc với những người chức trọng quyền cao
  3. (toán học) liên thông
    • connected space
      không gian liên thông với nhau