connected
- Tính từ:
- Có kết nối, được nối với nhau: Chỉ trạng thái hai hoặc nhiều vật, bộ phận, hoặc hệ thống được liên kết, gắn với nhau về mặt vật lý hoặc chức năng.
- Có liên quan, có mối quan hệ: Chỉ việc có sự liên hệ, gắn bó hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các sự vật, sự việc, ý tưởng hoặc con người.
- Mạch lạc, liền mạch: Dùng để chỉ một bài nói, lý luận, hoặc câu chuyện có sự liên kết chặt chẽ, logic giữa các phần.
- (Toán học) Liên thông: Một thuộc tính trong toán học chỉ một không gian hoặc đồ thị mà mọi điểm đều có thể được nối với nhau.
- Tính từ:
- Make sure the printer is connected to the computer. (Hãy đảm bảo máy in được kết nối với máy tính.)
- The two issues are deeply connected. (Hai vấn đề này có mối liên hệ sâu sắc.)
- Her essay was clear and connected. (Bài luận của cô ấy rõ ràng và mạch lạc.)
- He is connected to a famous political family. (Anh ấy có họ hàng với một gia đình chính trị gia nổi tiếng.)
"well-connected": Có nhiều mối quan hệ xã hội tốt, đặc biệt là với những người có quyền lực hoặc ảnh hưởng.
- He got the job because he is well-connected in the industry. (Anh ta có được công việc vì có nhiều mối quan hệ tốt trong ngành.)
"connected space" (không gian liên thông): Một khái niệm trong toán học chỉ một không gian tô-pô không thể phân tách thành hai tập hợp mở rời nhau, không rỗng.
- The interval [0,1] is a connected space. (Đoạn [0,1] là một không gian liên thông.)
Connect (v): Kết nối, liên kết, nối lại.
- Please connect the wires correctly. (Hãy nối các dây điện cho đúng.)
Connection (n): Sự kết nối; mối liên hệ; mối quan hệ.
- There is a clear connection between diet and health. (Có một mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.)
Connectivity (n): Khả năng kết nối; tính liên thông.
- The connectivity of the network is excellent. (Khả năng kết nối của mạng lưới rất tuyệt vời.)
- Linked: Được liên kết, có liên quan.
- Associated: Có liên quan, kết hợp.
- Related: Có quan hệ, liên quan.
- Attached: Được gắn vào, gắn liền.
(Lưu ý: "Connected" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "connect") - Connect up: Nối tất cả các bộ phận lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. - It took an hour to connect up the new stereo system. (Phải mất một tiếng để nối tất cả các bộ phận của hệ thống âm thanh nổi mới.)
- Connect with:
- Thiết lập mối quan hệ hoặc sự đồng cảm với ai đó.
- The teacher really connects with her students. (Giáo viên đó thực sự kết nối được với học sinh của mình.)
- Liên hệ, liên kết một sự việc với một sự việc khác.
- Can you connect this theory with the practical examples? (Bạn có thể liên hệ lý thuyết này với các ví dụ thực tế không?)
- "to be connected at the hip": (nghĩa bóng) Gắn bó rất chặt chẽ, luôn luôn ở cùng nhau, thường dùng cho hai người.
- Those two best friends are connected at the hip. (Hai người bạn thân đó gắn bó với nhau như hình với bóng.)
- mạch lạc (bài nói, lý luận...)
- có quan hệ vơi, có họ hàng với
- well connectedcó họ hàng thân thuộc với những người chức trọng quyền cao
- (toán học) liên thông
- connected spacekhông gian liên thông với nhau