adjacent

/ə'dʤeizənt/
Học thuật
Thân thiện
adjacent

The two adjacent houses share a garden fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần kề, kế liền, sát ngay: Chỉ vị trí của một vật, địa điểm hoặc khu vựcngay bên cạnh hoặc rất gần một vật khác, có thể chung đường biên giới hoặc không.
    • Kề nhau (trong toán học): Dùng để mô tả các góc chung một đỉnh một cạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Our hotel room was adjacent to the elevator. (Phòng khách sạn của chúng tôi nằm kế bên thang máy.)
    • The park is adjacent to the school, so the children can walk there easily. (Công viên nằm sát ngay trường học, vậy bọn trẻ có thể đi bộ đến đó dễ dàng.)
    • In the diagram, angles A and B are adjacent angles. (Trong biểu đồ, góc A góc B các góc kề nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be adjacent to something": nằm kề sát, sát ngay với cái đó.
    • The new library is adjacent to the main campus. (Thư viện mới nằm sát ngay khuôn viên chính của trường.)
    • Properties adjacent to the river are more expensive. (Các bất động sản kề sát con sông thì đắt tiền hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjacency (danh từ): sự gần kề, vị trí kế bên.
    • The adjacency of the two buildings creates a shared courtyard. (Vị trí gần kề của hai tòa nhà tạo ra một sân chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjoining: tiếp giáp, liền kề (thường nhấn mạnh việc chung đường biên).
  • Neighboring: lân cận, ở bên cạnh.
  • Bordering: giáp ranh, chung biên giới.
  • Contiguous: tiếp giáp, liền nhau (nhấn mạnh sự liên tục không bị gián đoạn).
Từ trái nghĩa
  • Distant: xa xôi, cách biệt.
  • Remote: xa, hẻo lánh.
  • Separated: bị tách rời, cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adjacent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjacent")

adjacent

The two adjacent houses share a garden fence.

tính từ
  1. gần kề, kế liền, sát ngay
    • adjacent angles
      (toán học) góc kề
    • to be adjacent to
      kề sát, sát ngay