involved

/in'vɔlvd/
Học thuật
Thân thiện
involved

The project became too involved for a single person to manage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phức tạp, rắc rối: Chỉ một tình huống, vấn đề hoặc câu chuyện nhiều chi tiết, yếu tố liên kết với nhau một cách khó hiểu hoặc khó giải quyết.
    • liên quan, dính líu: Chỉ trạng thái một người hoặc vật một phần của một sự việc, hoạt động hoặc tình huống nào đó.
    • Tập trung, chăm chú: Chỉ trạng thái dành toàn bộ sự chú ý năng lượng cho một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Phức tạp):

    • The instructions were too involved for me to understand. (Hướng dẫn quá phức tạp khiến tôi không thể hiểu được.)
    • It's a very involved plot with many characters. (Đó một cốt truyện rất rắc rối với nhiều nhân vật.)
  • Tính từ ( liên quan):

    • The police questioned all involved parties. (Cảnh sát thẩm vấn tất cả các bên có liên quan.)
    • She was involved in a charity project. ( ấy tham gia vào một dự án từ thiện.)
  • Tính từ (Tập trung):

    • He was deeply involved in his work and didn't hear me call. (Anh ấy quá chăm chú vào công việc không nghe thấy tôi gọi.)
    • The children were so involved in the game that they forgot about dinner. (Bọn trẻ mải với trò chơi đến nỗi quên cả bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become/get involved in (something)": tham gia vào, dính líu đến (việc đó).

    • He doesn't want to get involved in their argument. (Anh ấy không muốn dính líu vào cuộc tranh cãi của họ.)
  • "to be/become/get involved with (someone/something)": quan hệ, liên quan với (ai/điều đó).

    • She is involved with a local environmental group. ( ấy liên hệ với một nhóm bảo vệ môi trường địa phương.)
  • "the people involved": những người liên quan.

    • We need to consider the safety of everyone involved. (Chúng ta cần xem xét sự an toàn của tất cả những người liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Involve (động từ): liên quan, bao gồm, đòi hỏi.

    • The job involves a lot of travel. (Công việc này đòi hỏi phải đi lại nhiều.)
  • Involvement (danh từ): sự tham gia, sự dính líu.

    • His involvement in the scandal ruined his reputation. (Việc dính líu của anh ta vào vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Complex, complicated: phức tạp.
  • Associated, connected: liên quan, kết nối.
  • Engaged, absorbed: say mê, chìm đắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "involved". Các cụm từ thông dụng sử dụng động từ gốc "involve".)

Thành ngữ liên quan
  • "A involved process": một quy trình phức tạp, nhiều bước.
    • Getting a visa can be a long and involved process. (Xin thị thực có thể một quy trình dài phức tạp.)
involved

The project became too involved for a single person to manage.

tính từ
  1. rắc rối, phức tạp
  2. bị mắc míu, bị liên luỵ, bọ dính líu, bị dính dáng
  3. để hết tâm trí vào, bị thu hút vào (công việc ...)