complex

/'kɔmleks/
Học thuật
Thân thiện
complex

The architect designed a complex with interconnected buildings and courtyards.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phức tạp, rắc rối: Chỉ một thứ đó bao gồm nhiều phần, yếu tố hoặc chi tiết liên kết với nhau, khiến cho việc hiểu, giải quyết hoặc thực hiện trở nên khó khăn.
    • Phức hợp: Trong hóa học, chỉ một chất được tạo thành từ sự kết hợp của các nguyên tử trung tâm với các nhóm khác.
  2. Danh từ:

    • Mớ phức tạp, phức hệ: Một tập hợp các yếu tố liên kết hoặc liên quan với nhau tạo thành một tổng thể.
    • Khu liên hợp, khu phức hợp: Một nhóm các tòa nhà hoặc cơ sở được xây dựng gần nhau phục vụ một mục đích chung.
    • Phức cảm: (Trong tâm lý học, đặc biệt phân tâm học) Một nhóm các ý nghĩ, ký ức, cảm xúc xung động liên quan mật thiết, thường bị kìm nén nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi thái độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The instructions were too complex for a beginner to follow. (Hướng dẫn quá phức tạp để một người mới bắt đầu có thể làm theo.)
    • This is a complex chemical compound. (Đây một hợp chất hóa học phức hợp.)
  • Danh từ:

    • The new shopping and entertainment complex will open next month. (Khu phức hợp mua sắm giải trí mới sẽ mở cửa vào tháng tới.)
    • He has a complex about his height. (Anh ấy một phức cảm về chiều cao của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make something complex": Làm cho cái đó trở nên phức tạp.

    • Adding too many rules will only make the process complex. (Thêm quá nhiều quy tắc chỉ khiến quy trình trở nên phức tạp.)
  • "A complex of emotions": Một mớ cảm xúc lẫn lộn, phức tạp.

    • She felt a complex of emotionsjoy, sadness, and relief. ( ấy cảm thấy một mớ cảm xúc phức tạpniềm vui, nỗi buồn sự nhẹ nhõm.)
Biến thể từ gần giống
  • Complexity (danh từ): Sự phức tạp, tính chất phức tạp.

    • I was amazed by the complexity of the design. (Tôi kinh ngạc trước sự phức tạp của thiết kế.)
  • Complexify (động từ, ít dùng): Làm cho phức tạp hơn.

  • Complexioned (tính từ): nước da (thường dùng trong từ ghép như "fair-complexioned").
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Complicated: Phức tạp, rắc rối.
    • Intricate: Tinh vi, phức tạp với nhiều chi tiết.
    • Involved: Rắc rối, liên quan đến nhiều yếu tố.
  • Danh từ (với nghĩa khu phức hợp):

    • Compound: Khuôn viên, khu tổ hợp.
    • Network: Mạng lưới, hệ thống liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "complex")

Thành ngữ liên quan
  • Inferiority complex: Phức cảm tự ti.

    • His constant need for approval stems from an inferiority complex. (Nhu cầu liên tục được chấp thuận của anh ta bắt nguồn từ phức cảm tự ti.)
  • Superiority complex: Phức cảm tự tôn.

    • She displays a superiority complex that makes her hard to work with. ( ấy thể hiện một phức cảm tự tôn khiến ấy khó làm việc chung.)
complex

The architect designed a complex with interconnected buildings and courtyards.

tính từ
  1. phức tạp, rắc rối
    • a complex question
      một vấn đề phức tạp
danh từ
  1. mớ phức tạp, phức hệ
  2. nhà máy liên hợp; khu công nghiệp liên hợp

Idioms

  • inferiority complex
    (tâm lý học) phức cảm tự ti
  • superiority complex
    (tâm lý học) phức cảm tự tôn