complexness

Học thuật
Thân thiện
complexness

The intricate complexness of the puzzle fascinated the child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phức tạp: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó nhiều phần, yếu tố liên kết với nhau một cách khó hiểu hoặc khó phân tích, không đơn giản.
    • Tính chất phức tạp: Đặc điểm của một hệ thống, vấn đề hoặc cấu trúc nhiều mối liên hệ chằng chịt, đòi hỏi sự suy nghĩ kỹ lưỡng để hiểu hoặc giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The complexness of the legal system can be overwhelming for newcomers. (Sự phức tạp của hệ thống pháp luật có thể khiến người mới choáng ngợp.)
    • He was fascinated by the complexness of the human brain. (Anh ấy bị hoặc bởi sự phức tạp của bộ não con người.)
    • The complexness of the situation required careful analysis. (Sự phức tạp của tình huống đòi hỏi một sự phân tích cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grasp the complexness of something": nắm bắt được sự phức tạp của điều đó.

    • It takes years to grasp the complexness of quantum physics. (Phải mất nhiều năm để nắm bắt được sự phức tạp của vật lượng tử.)
  • "to appreciate the complexness": đánh giá cao/ thấu hiểu sự phức tạp.

    • A good leader can appreciate the complexness of economic factors. (Một nhà lãnh đạo giỏi có thể thấu hiểu sự phức tạp của các yếu tố kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex (adj): phức tạp.

    • This is a complex problem with no easy solution. (Đây một vấn đề phức tạp không giải pháp dễ dàng.)
  • Complexity (n): sự phức tạp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "complexness").

    • The complexity of the project delayed its completion. (Sự phức tạp của dự án đã làm trì hoãn việc hoàn thành .)
Từ đồng nghĩa
  • Complicatedness: sự rắc rối, phức tạp.
  • Intricacy: sự phức tạp, tinh vi (nhấn mạnh đến các chi tiết phức tạp đan xen).
  • Involvement: sự liên quan phức tạp, sự dính líu rắc rối.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: sự đơn giản.
  • Plainness: sự giản dị, đơn sơ.
  • Straightforwardness: tính chất đơn giản, dễ hiểu, thẳng thắn.
complexness

The intricate complexness of the puzzle fascinated the child.

Noun
  1. sự phức tạp.
    • he enjoyed the complexity of modern computers
      Anh ấy thích sự phức tạp của máy tính hiện đại.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa